Bão WENDY (1978)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
960 | 139 | 7,915 | 20.2222 | 15.1039 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
~ | 95 | 3,168 | 17.3725 | 11.9669 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
960 | 139 | 8,111 | 20.2222 | 15.1039 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h |
961 | 101 | 4,425 | 17.5297 | 12.3213 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
~ | 95 | 3,168 | 17.3725 | 11.9669 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
~ | 97 | 3,365 | 17.3321 | 12.0227 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
960 | 87 | 3,567 | 18.7867 | 13.7978 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 20.2222 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 15.1039 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 414h (17.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/07/1978
21.8°N, 133.2°E |
|
| Vĩ độ | 18.4°N – 59°N | |
| Kinh độ | 124.7°E – 177°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.3725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.9669 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/07/1978
24.6°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 18.4°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 124.6°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 20.2222 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 15.1039 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 414h (17.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 234h (9.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 150h (6.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 26/07/1978
21.9°N, 133.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 59°N | |
| Kinh độ | 124.6°E – 177°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 26/07/1978 (GMT+7) |
168,365 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 26/07/1978 (GMT+7) |
1,616,304 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 17.5297 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 12.3213 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 300h (12.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 246h (10.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 144h (6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 26/07/1978
22.1°N, 132.8°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 43°N | |
| Kinh độ | 124.6°E – 139.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.3725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 11.9669 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 282h (11.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 249h (10.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/07/1978
24.6°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 18.4°N – 34.6°N | |
| Kinh độ | 124.6°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 17.3321 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 12.0227 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 288h (12 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 243h (10.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 156h (6.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 27/07/1978
24.6°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 18.4°N – 36°N | |
| Kinh độ | 124.6°E – 139.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 18.7867 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 13.7978 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 228h (9.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 27/07/1978
23.2°N, 132.4°E |
|
| Vĩ độ | 20.8°N – 43°N | |
| Kinh độ | 124.9°E – 139.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão WENDY (07:00 22/07/1978 → 13:00 08/08/1978).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.