Bão VERA (1983)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
~ | 105 | 5,645 | 10.7652 | 7.9563 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
965 | 113 | 6,381 | 11.5766 | 8.2729 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
~ | 73 | 4,727 | 10.895 | 8.0044 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
967 | 71 | 4,944 | 8.8128 | 5.9288 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
965 | 71 | 4,608 | 11.5766 | 8.2729 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
960 | 55 | 3,424 | 10.7511 | 7.4673 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.7652 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.9563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 135h (5.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 93h (3.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/07/1983
19°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 20.9°N | |
| Kinh độ | 107°E – 153°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.5766 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 8.2729 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 336h (14 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/07/1983
19°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 22°N | |
| Kinh độ | 100°E – 153°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.895 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 8.0044 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 216h (9 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/07/1983
19°N, 112.3°E |
|
| Vĩ độ | 8.4°N – 21.3°N | |
| Kinh độ | 105.7°E – 146.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 8.8128 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 5.9288 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 141h (5.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/07/1983
12.6°N, 125.4°E |
|
| Vĩ độ | 8.8°N – 21.5°N | |
| Kinh độ | 100.2°E – 143.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.5766 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 8.2729 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -18 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 210h (8.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 144h (6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 17/07/1983
19°N, 112.2°E |
|
| Vĩ độ | 9°N – 22°N | |
| Kinh độ | 100°E – 140°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 17/07/1983 (GMT+7) |
52,799 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 17/07/1983 (GMT+7) |
484,891 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 10.7511 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.4673 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -28 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 14/07/1983
13.4°N, 123.4°E |
|
| Vĩ độ | 11.1°N – 21.4°N | |
| Kinh độ | 102.5°E – 132.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão VERA (07:00 05/07/1983 → 07:00 19/07/1983).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 07:37 18/07/1983 |
2 giờ 5 phút đến 09:44 18/07/1983 |
99 →
90 km/h max 99 |
99 km/h 53 kt |
87 km/h 47 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 2 | Hải Phòng | 08:14 18/07/1983 |
2 giờ 10 phút đến 10:23 18/07/1983 |
97 →
87 km/h max 97 |
97 km/h 52 kt |
85 km/h 46 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 10:28 18/07/1983 |
1 giờ 30 phút đến 11:58 18/07/1983 |
87 →
79 km/h max 87 |
87 km/h 47 kt |
76 km/h 41 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Hà Nội | 12:03 18/07/1983 |
45 phút đến 12:45 18/07/1983 |
79 →
75 km/h max 79 |
79 km/h 43 kt |
69 km/h 37 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Phú Thọ | 12:50 18/07/1983 |
10 phút đến 13:00 18/07/1983 |
75 →
74 km/h max 75 |
75 km/h 40 kt |
66 km/h 36 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |