Bão PEKE (1987)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
90 kt
167 km/h |
103 kt
190 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
950 | 133 | 5,854 | 33.7635 | 30.1598 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 103 | 4,653 | 29.1725 | 24.9075 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
100 kt
185 km/h |
100 kt
185 km/h gió gốc |
88 kt
162 km/h |
~ | 103 | 4,469 | 25.3814 | 20.8611 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
87 kt
161 km/h |
90 kt
168 km/h |
79 kt
147 km/h |
950 | 55 | 2,611 | 13.4987 | 10.1214 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
80 kt
148 km/h |
91 kt
169 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
950 | 75 | 3,479 | 14.8841 | 12.2183 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
955 | 45 | 2,210 | 10.7352 | 8.1342 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 33.7635 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 30.1598 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 396h (16.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/09/1987
16.5°N, 182.3°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | 169.1°E – 190.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 29.1725 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 24.9075 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 282h (11.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 207h (8.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 29/09/1987
25.2°N, 177.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 31.9°N | |
| Kinh độ | -179.8°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 25.3814 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 20.8611 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +7 kt (+13 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -4 kt (-7 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 270h (11.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 195h (8.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 29/09/1987
25.2°N, 177.2°E |
|
| Vĩ độ | 9.9°N – 31.9°N | |
| Kinh độ | -179.9°E – 179.9°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 13.4987 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 10.1214 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -20 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 29/09/1987
25.2°N, 177.2°E |
|
| Vĩ độ | 21.5°N – 31.9°N | |
| Kinh độ | -179.5°E – 181.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 14.8841 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 12.2183 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 150h (6.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 87h (3.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 28/09/1987
24°N, 180.7°E |
|
| Vĩ độ | 24°N – 33.5°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 180.7°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 28/09/1987 (GMT+7) |
107,754 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 01:00 02/10/1987 (GMT+7) |
969,783 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 10.7352 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 8.1342 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 129h (5.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 28/09/1987
24.5°N, 179.5°E |
|
| Vĩ độ | 24.5°N – 31.9°N | |
| Kinh độ | 169.2°E – 179.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão PEKE (07:00 21/09/1987 → 19:00 07/10/1987).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.