Bão KORYN (1993)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
~ | 125 | 6,691 | 26.9675 | 27.02 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
105 kt
194 km/h |
120 kt
222 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
905 | 129 | 6,668 | 21.5595 | 21.1909 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
105 kt
194 km/h |
120 kt
222 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
905 | 109 | 6,275 | 21.5595 | 21.1909 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
116 kt
215 km/h |
121 kt
223 km/h |
106 kt
196 km/h |
920 | 103 | 6,079 | 18.5867 | 17.9203 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
95 kt
176 km/h |
108 kt
201 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
935 | 57 | 4,102 | 13.7384 | 11.1261 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 26.9675 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 27.02 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 372h (15.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 279h (11.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/06/1993
13.6°N, 129.6°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 103.8°E – 160°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 21.5595 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 21.1909 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 384h (16 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/06/1993
13.6°N, 129.8°E |
|
| Vĩ độ | 4°N – 23.3°N | |
| Kinh độ | 105.6°E – 160°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 21.5595 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 21.1909 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -45 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 324h (13.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 24/06/1993
13.6°N, 129.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 23.3°N | |
| Kinh độ | 106°E – 157.2°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 24/06/1993 (GMT+7) |
155,165 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 25/06/1993 (GMT+7) |
1,206,840 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 18.5867 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 17.9203 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 162h (6.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 114h (4.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/06/1993
14°N, 128.8°E |
|
| Vĩ độ | 4.2°N – 23.9°N | |
| Kinh độ | 108.4°E – 157.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 13.7384 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 11.1261 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 24.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 153h (6.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 99h (4.1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 24/06/1993
13.9°N, 128.7°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 23.1°N | |
| Kinh độ | 110.2°E – 144.1°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KORYN (13:00 13/06/1993 → 13:00 29/06/1993).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 10:09 28/06/1993 |
1 giờ 15 phút đến 11:25 28/06/1993 |
106 →
100 km/h max 106 |
106 km/h 57 kt |
93 km/h 50 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′) |
| 2 | Lạng Sơn | 11:28 28/06/1993 |
3 giờ 0 phút đến 14:30 28/06/1993 |
100 →
84 km/h max 100 |
100 km/h 54 kt |
88 km/h 47 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 3 | Bắc Ninh | 12:15 28/06/1993 |
3 giờ 10 phút đến 15:25 28/06/1993 |
96 →
78 km/h max 96 |
96 km/h 52 kt |
84 km/h 45 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 4 | Thái Nguyên | 15:30 28/06/1993 |
2 giờ 10 phút đến 17:39 28/06/1993 |
77 →
64 km/h max 77 |
77 km/h 42 kt |
68 km/h 36 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′) |
| 5 | Tuyên Quang | 17:44 28/06/1993 |
1 giờ 45 phút đến 19:31 28/06/1993 |
64 →
55 km/h max 64 |
64 km/h 35 kt |
56 km/h 30 kt |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 6 | Lào Cai | 19:36 28/06/1993 |
5 giờ 25 phút đến 01:00 29/06/1993 |
55 →
46 km/h max 55 |
55 km/h 30 kt |
48 km/h 26 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |