Bão ##### (1998)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
29 kt
54 km/h |
30 kt
56 km/h |
26 kt
49 km/h |
997 | 29 | 1,098 | 0 | 0.3655 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
30 kt
56 km/h |
34 kt
63 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
996 | 23 | 938 | 0 | 0.4022 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
25 kt
46 km/h |
25 kt
46 km/h gió gốc |
22 kt
41 km/h |
~ | 17 | 975 | 0 | 0.1009 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.3655 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 12/09/1998
20.5°N, 115°E |
|
| Vĩ độ | 19.7°N – 20.5°N | |
| Kinh độ | 105.5°E – 115.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.4022 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 12/09/1998
20.4°N, 114°E |
|
| Vĩ độ | 19.9°N – 20.4°N | |
| Kinh độ | 106.3°E – 115°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1009 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 48h (2 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/09/1998
20.1°N, 112.6°E |
|
| Vĩ độ | 20.1°N – 21°N | |
| Kinh độ | 104.6°E – 113.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ##### (13:00 11/09/1998 → 01:00 15/09/1998).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 12:20 14/09/1998 |
3 giờ 40 phút đến 16:00 14/09/1998 |
38 →
33 km/h max 38 |
38 km/h 21 kt |
33 km/h 18 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 2 | Phú Thọ | 15:46 14/09/1998 |
6 giờ 45 phút đến 22:31 14/09/1998 |
33 →
28 km/h max 33 |
33 km/h 18 kt |
29 km/h 16 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 3 | Sơn La | 22:39 14/09/1998 |
2 giờ 20 phút đến 01:00 15/09/1998 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |