Bão YAGI (2013)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
990 | 77 | 3,217 | 3.0068 | 1.3679 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
990 | 77 | 3,193 | 3.0068 | 1.3679 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
985 | 61 | 2,633 | 2.8105 | 1.472 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
55 kt
102 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
48 kt
89 km/h |
982 | 63 | 2,719 | 2.5125 | 1.3114 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
984 | 37 | 1,986 | 3.3931 | 1.8627 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.0068 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.3679 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/06/2013
24.5°N, 135°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 142.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.0068 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.3679 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 228h (9.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 10/06/2013
24.4°N, 134.9°E |
|
| Vĩ độ | 12.9°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 128.5°E – 142.8°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 10/06/2013 (GMT+7) |
339,424 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.8105 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.472 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/06/2013
25.9°N, 135.8°E |
|
| Vĩ độ | 15.7°N – 32.4°N | |
| Kinh độ | 129.2°E – 140.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.5125 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.3114 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/06/2013
26.2°N, 135.9°E |
|
| Vĩ độ | 16.3°N – 32.6°N | |
| Kinh độ | 129°E – 140.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 11/06/2013 (GMT+7) |
26,938 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 13:00 11/06/2013 (GMT+7) |
82,836 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.3931 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.8627 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +12 kt (+22 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 108h (4.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 84h (3.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 11/06/2013
25.9°N, 135.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.8°N – 32°N | |
| Kinh độ | 130.1°E – 139.6°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Thời gian đã được chuyển đổi từ UTC sang GMT+7 (Giờ Việt Nam)