Bão USAGI (2024)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
95 kt
176 km/h |
108 kt
201 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
940 | 61 | 4,148 | 9.0087 | 7.3049 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
95 kt
176 km/h |
108 kt
201 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
940 | 61 | 4,077 | 9.0087 | 7.3049 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
130 kt
241 km/h |
130 kt
241 km/h gió gốc |
114 kt
211 km/h |
934 | 55 | 3,837 | 10.575 | 10.0615 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
112 kt
207 km/h |
116 kt
216 km/h |
102 kt
189 km/h |
925 | 53 | 3,576 | 10.5326 | 9.49 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
91 kt
169 km/h |
104 kt
192 km/h |
91 kt
169 km/h gió gốc |
940 | 49 | 3,428 | 8.2723 | 6.7819 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
110 kt
204 km/h |
125 kt
232 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
930 | 42 | 2,725 | 11.702 | 11.3084 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 9.0087 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.3049 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2024
17.2°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 151.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 9.0087 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 7.3049 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 14/11/2024
17.2°N, 123.1°E |
|
| Vĩ độ | 6.7°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 120.1°E – 151.4°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 19:00 13/11/2024 (GMT+7) |
38,791 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 12/11/2024 (GMT+7) |
290,935 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 10.575 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 10.0615 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +65 kt (+120 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -14 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -52 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +12 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2024
16.7°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 7.9°N – 22.8°N | |
| Kinh độ | 119.4°E – 147.8°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 07:00 14/11/2024 (GMT+7) |
4,580 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 07:00 14/11/2024 (GMT+7) |
18,655 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 07:00 14/11/2024 (GMT+7) |
66,403 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 10.5326 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 9.49 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +48 kt (+89 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 108h (4.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2024
16.6°N, 123.9°E |
|
| Vĩ độ | 9.3°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 146.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 8.2723 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 6.7819 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -8 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -40 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 96h (4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 33h (1.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 14/11/2024
16.6°N, 124°E |
|
| Vĩ độ | 9.5°N – 22.4°N | |
| Kinh độ | 119.7°E – 146.3°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 13/11/2024 (GMT+7) |
7,586 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 13/11/2024 (GMT+7) |
103,864 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 11.702 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 11.3084 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -10 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -50 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 22.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 123h (5.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 102h (4.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 57h (2.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 13/11/2024
16.4°N, 124.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 22.5°N | |
| Kinh độ | 119.5°E – 139.9°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão USAGI (07:00 09/11/2024 → 19:00 16/11/2024).