Xã Sơn Tây Thượng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Tây Thượng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:03:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
98%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
23° | 28°
3.3 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
24° | 31°
2.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 29°
2.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
24° | 28°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 30°
4.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 31°
1.5 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 31°
1.2 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
24° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đăk Psi
43.2 mm
2 Trà Tây 1
43 mm
3 Đắk Hà
30.6 mm
4 Trà Tây 2
28.8 mm
5 Hồ Sình Kiến
28.6 mm
6 Trà Tân
26.4 mm
7 Đăk Na
25.8 mm
8 Hồ Nước Trong
21 mm
9 Đăk Rơ Ông
20.8 mm
10 Đắk Ui
19.8 mm
11 Trà Bùi
19.8 mm
12 Trà Don
18.8 mm
13 Tê Xăng
18.6 mm
14 Đắk Kôi
18.4 mm
15 Hồ Đá Chồng
18.2 mm
16 Xã Xốp (Đăk Glei)
16.6 mm
17 Trà Phú
16.4 mm
18 Bình An
15 mm
19 Bình Khương
14.6 mm
20 Trà Nham
13 mm
21 Trà Thủy
12 mm
22 Trà Thủy
12 mm
23 Bình Mỹ
11.4 mm
24 Tam Trà
11 mm
25 Hành Dũng
10.6 mm
26 Hồ Hóc Xoài
10.4 mm
27 Tịnh Thọ
9.8 mm
28 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
9.8 mm
29 Nghĩa Thọ
9 mm
30 Hồ Vực Thành
8.4 mm
31 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
7 mm
32 Sơn Long
6.8 mm
33 Sơn Nham
6.4 mm
34 KonPlong (Măng Cành)
5.8 mm
35 Đăk Trăm
5.8 mm
36 Hồ Hóc Cài
5.6 mm
37 Phước Công
5 mm
38 Sơn Thành
4.8 mm
39 Long Sơn
4.6 mm
40 Sơn Lập
4.2 mm
41 Trà Phong
4.2 mm
42 Măng Bút 2
4 mm
43 Hồ Hố Cả
3.6 mm
44 Sơn Bua
3.6 mm
45 Hương Trà
3.4 mm
46 Hành Tín Tây
3.4 mm
47 Sơn Mùa
3.4 mm
48 Tây Trà
3.4 mm
49 Sơn Tân
3.2 mm
50 Sơn Kỳ
3.2 mm
51 Phước Thành
3 mm
52 Hồ Cây Quen
2.8 mm
53 Ba Điền
2.4 mm
54 Ba Vinh
2.2 mm
55 Ba Tiêu
2 mm
56 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
1.8 mm
57 Trà Leng
1.8 mm
58 Pờ Ê
1.8 mm
59 Ba Cung
1.8 mm
60 Hồ Hố Quýt
1.6 mm
61 Hồ Suối Loa
1.6 mm
62 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1.4 mm
63 Sơn Cao
1.4 mm
64 Ba Nam
1.2 mm
65 Ba Xa
1.2 mm
66 Tiên Phong
1.2 mm
67 Ba Giang
1.2 mm
68 Ba Nam PCTT
1.2 mm
69 Hồ Tôn Dung
1.2 mm
70 Trà Hiệp
1.2 mm
71 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
72 Tam Lãnh
0.8 mm
73 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
74 Phước Hiệp
0.6 mm
75 Tiên Lãnh
0.6 mm
76 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.6 mm
77 Hồ Đồng Giang
0.6 mm
78 Trà Giáp PCTT
0.4 mm
79 Trà Giáp
0.4 mm
80 Trà Giáp
0.4 mm
81 Sơn Trà
0.2 mm
82 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
83 Trà Kót
0.2 mm
84 Măng Bút
0.2 mm
85 Trà Xinh
0 mm
86 Ba Lế
0 mm
87 Trà Thanh
0 mm
88 Măng Cành
0 mm
89 Sơn Hải
0 mm
90 Long Môn
0 mm
91 Ba Dinh
0 mm
92 Tịnh Đông
0 mm
93 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!