Xã An Trạch, tỉnh Cà Mau
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Trạch

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 12:23:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
28° | 31°
2.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 32°
3.7 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 30°
6.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
10.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
6.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 31°
3.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 31°
12.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 31°
8.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
12.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 29°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 28°
12.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 31°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cà Mau

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

63 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 NT.Đông Hải
55 mm
2 Trí Lực
33.2 mm
3 Rạch Chèo
28.8 mm
4 U Minh(BĐ)
27.2 mm
5 Đầm Dơi
23.6 mm
6 Khánh Bình
22.6 mm
7 An Xuyên
22 mm
8 Phong Thạnh Đông
20.8 mm
9 Khánh An
19 mm
10 Ninh Thạnh Lợi
17.8 mm
11 Hưng Phú
17.6 mm
12 Phú Hưng
16.2 mm
13 Phú Thuận
15.4 mm
14 Viên An
15.4 mm
15 Biển Bạch
13.8 mm
16 Định Thành
13.4 mm
17 Cái Nước
13.4 mm
18 Lý Văn Lâm
12.2 mm
19 Ngan Dừa
12.2 mm
20 Vĩnh Lợi
11.8 mm
21 Thới Bình
10.2 mm
22 Hàm Rồng
9 mm
23 Tân Hưng
6.2 mm
24 Tân Tiến
5.6 mm
25 Chủ Chí
5.6 mm
26 Nguyễn Phích
5 mm
27 Điền Hải
5 mm
28 Long Điền Tây
4.8 mm
29 Lâm Hải
4.8 mm
30 Phú Tân
4.4 mm
31 Trần Văn Thời
4.4 mm
32 Tam Giang Đông
4.2 mm
33 Viên An Đông
2.8 mm
34 Phó Sinh
2 mm
35 Hiệp Thành
2 mm
36 Vĩnh Viễn
2 mm
37 Tân Phong
1.8 mm
38 Lương Tâm
1.8 mm
39 Hưng Hội
1.6 mm
40 Ngọc Chánh
1.4 mm
41 NTQĐ.U Minh
1.4 mm
42 Châu Thới
1.2 mm
43 Lương Nghĩa
1 mm
44 Cái Cùng
0.8 mm
45 Thuận Hưng
0.6 mm
46 Tân Thành
0.4 mm
47 Vĩnh Thuận
0.2 mm
48 Giá Rai
0.2 mm
49 Long Phú
0.2 mm
50 An Ninh KV3
0 mm
51 Phường 8
0 mm
52 Ngã Tư Ninh Quới
0 mm
53 Cầu số 2
0 mm
54 Ngã Năm
0 mm
55 Mỹ Tú
0 mm
Đã sao chép liên kết!