Phường Đô Vinh, tỉnh Khánh Hòa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đô Vinh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:03:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn
Gió
15km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
67%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
36°C
%
12:00
34°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.3 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
27° | 36°
3.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 37°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 37°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 38°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 38°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 38°
0.6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 38°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Khánh Hòa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung tâm hành chính - Đà Lạt
17.4 mm
2 Khu du lịch cáp treo Đà Lạt
15.4 mm
3 Phường 10
15.4 mm
4 Phường 7
14.4 mm
5 Thác Datanla
12 mm
6 Phường 11 - Đà Lạt
11.8 mm
7 Đèo Mimosa
11.2 mm
8 Phường 12 - Đà Lạt
10.4 mm
9 Xuân Trường - TP Đà Lạt
10.2 mm
10 Xuân Thọ - Đà Lạt
7.6 mm
11 Trạm Hành - TP Đà Lạt
6.4 mm
12 Lạc Xuân - Đơn Dương
4.2 mm
13 D'Ran - Đơn Dương
2.8 mm
14 Đạ Nhim
2.6 mm
15 Phan Dũng
2 mm
16 Đạ Nhim - Lạc Dương
2 mm
17 Ka Đô - Đơn Dương
1.8 mm
18 Lạc Lâm - Đơn Dương
1.8 mm
19 Thạnh Mỹ
1.6 mm
20 Đạ Sar
1.2 mm
21 Tu Tra - Đơn Dương
1.2 mm
22 Đạ Chais 2
0.8 mm
23 Thủy điện Đa Nhim
0.4 mm
24 P'Róh - Đơn Dương
0.4 mm
25 Hồ Suối Dầu, lưu vực Đỉnh Hòn Bà
0.2 mm
26 Mỹ Sơn 2
0.2 mm
27 Phước Kháng
0 mm
28 Sơn Hiệp
0 mm
29 Ninh Hải
0 mm
30 Lợi Hải
0 mm
31 Hồ Tà Rục, lưu vực Suối Tà Rục
0 mm
32 Phước Chiến
0 mm
33 Phước Hải
0 mm
34 Phước Nam
0 mm
35 Xuân Hải
0 mm
36 Hồ Cam Ranh, Đập đầu mối
0 mm
37 Hồ Cam Ranh, lưu vực
0 mm
38 Hồ Suối Hành, lưu vực Măng Dai
0 mm
39 Phan Rí Cửa
0 mm
40 Cam Thịnh Đông
0 mm
41 Phước Thắng
0 mm
42 Phan Điền
0 mm
43 BQL rừng Savin
0 mm
44 Phước Thành
0 mm
45 Vĩnh Hải
0 mm
46 Hồ Suối Hành, lưu vực Măng Hạnh
0 mm
47 Hồ Tà Rục, lưu vực Suối Tà Nĩa
0 mm
48 Nhơn Hải
0 mm
49 Phước Vinh
0 mm
50 Phước Trung
0 mm
51 Hồ Suối Dầu, Núi Tam Đầu
0 mm
52 Ba Ngòi
0 mm
53 Vĩnh Hảo
0 mm
54 Hồ Tà Rục, Đập đầu mối
0 mm
55 Hồ Suối Hành, Đập đầu mối
0 mm
56 Cam Phước Tây
0 mm
57 Ma Nới 3
0 mm
58 S.Pha Km72
0 mm
59 Phan Rang 1
0 mm
60 Phước Hoà
0 mm
61 Thành Sơn 3
0 mm
62 Hòa Sơn 4
0 mm
63 TLBT-Lòng Sông (1)
0 mm
64 Hồ Xuân Hương-LS
0 mm
65 Đa Quyn - Đức Trọng
0 mm
66 Hồ Tuyền Lâm - LS
0 mm
67 Đạ Ròn - Đơn Dương
0 mm
68 TLBT-Phan Dũng (1)
0 mm
Đã sao chép liên kết!