Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 39 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

HESTER

1952
1′ Category 5
ID: 1952363N06171
Quỹ đạo di chuyển của HESTER (1952)
GMT+7: 27/12/1952 06/01/1953
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 160 kt (296 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
918 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 296km/h - CMA 2′ 215km/h 955hPa DS824 1′ 296km/h - TD9635 1′ 296km/h 918hPa TD9636 1′ 296km/h - WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

AL05

1952
Không xác định
ID: 1952359N09151
Quỹ đạo di chuyển của AL05 (1952)
GMT+7: 23/12/1952 02/01/1953
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 998hPa

GLORIA

1952
1′ Category 4
ID: 1952352N07147
Quỹ đạo di chuyển của GLORIA (1952)
GMT+7: 16/12/1952 25/12/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 955hPa CMA 2′ 126km/h 988hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

FAYE

1952
1′ Tropical Storm
ID: 1952348N08129
Quỹ đạo di chuyển của FAYE (1952)
GMT+7: 13/12/1952 20/12/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 990hPa USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 999hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

#####

1952
Không xác định
ID: 1952344N06110
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1952344N06110 (1952)
GMT+7: 08/12/1952 11/12/1952
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

ELAINE

1952
1′ Tropical Storm
ID: 1952339N17176
Quỹ đạo di chuyển của ELAINE (1952)
GMT+7: 04/12/1952 06/12/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 107km/h 990hPa DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 998hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

DELLA

1952
1′ Category 5
ID: 1952326N07144
Quỹ đạo di chuyển của DELLA (1952)
GMT+7: 20/11/1952 27/11/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 980hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 930hPa TD9636 1′ 278km/h - WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

CARMEN

1952
1′ Category 3
ID: 1952321N10146
Quỹ đạo di chuyển của CARMEN (1952)
GMT+7: 15/11/1952 25/11/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
957 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 957hPa CMA 2′ 196km/h 962hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

BESS

1952
Không xác định
ID: 1952320N30131
Quỹ đạo di chuyển của BESS (1952)
GMT+7: 15/11/1952 17/11/1952
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
1008 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
WMO 10′ - 1008hPa TOKYO 10′ - 1008hPa CMA 2′ - 1008hPa

BESS

1952
1′ Category 3
ID: 1952312N08150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/11/1952 16/11/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
915 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 915hPa USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 943hPa WMO 10′ - 915hPa TOKYO 10′ - 915hPa

AGNES

1952
1′ Category 5
ID: 1952303N09149
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/10/1952 07/11/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 923hPa CMA 2′ 269km/h 920hPa WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa

WILMA

1952
1′ Category 5
ID: 1952296N06152
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/10/1952 31/10/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 160 kt (296 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
914 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 296km/h - DS824 1′ 296km/h - TD9636 1′ 296km/h - TD9635 1′ 296km/h 914hPa CMA 2′ 252km/h 927hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

VAE

1952
1′ Category 1
ID: 1952289N15128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/10/1952 24/10/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 978hPa CMA 2′ 161km/h 975hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

SHIRLEY

1952
1′ Tropical Storm
ID: 1952288N10118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/10/1952 17/10/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - CMA 2′ 89km/h 995hPa DS824 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 997hPa TD9636 1′ 65km/h - WMO 10′ - 995hPa TOKYO 10′ - 995hPa

TRIX

1952
1′ Category 4
ID: 1952287N09148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/10/1952 26/10/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 960hPa USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 920hPa TD9636 1′ 222km/h - WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

ROSE

1952
1′ Category 1
ID: 1952278N22140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/10/1952 12/10/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
969 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 985hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9636 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 969hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

POLLY

1952
1′ Category 1
ID: 1952269N11157
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/09/1952 06/10/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
959 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9636 1′ 130km/h - TD9635 1′ 130km/h 959hPa CMA 2′ 143km/h 977hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

#####

1952
1′ Tropical Storm
ID: 1952260N17119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/09/1952 19/09/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 998hPa USA 1′ 65km/h - DS824 1′ 65km/h - TD9636 1′ 65km/h - TD9635 1′ 65km/h 996hPa

OLIVE

1952
1′ Category 5
ID: 1952258N18178
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1952 21/09/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 160 kt (296 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
910 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 296km/h - DS824 1′ 296km/h - TD9636 1′ 296km/h - TD9635 1′ 296km/h 910hPa CMA 2′ 215km/h 940hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

#####

1952
1′ Tropical Storm
ID: 1952251N11139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/09/1952 15/09/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 995hPa TD9636 1′ 65km/h - CMA 2′ 107km/h 990hPa

AL01

1952
Không xác định
ID: 1952250N08150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/09/1952 10/09/1952
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa

NONA

1952
1′ Category 1
ID: 1952245N09139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1952 08/09/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 980hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9636 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 980hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

MARY

1952
1′ Category 1
ID: 1952241N08137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/08/1952 05/09/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
976 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 976hPa CMA 2′ 126km/h 983hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

LOIS

1952
1′ Category 1
ID: 1952236N10135
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1952 30/08/1952
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 978hPa CMA 2′ 143km/h 980hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa