Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 34 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1954
Không xác định
ID: 1954357N08136
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1954357N08136 (1954)
GMT+7: 23/12/1954 29/12/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 990hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

TILDA

1954
1′ Category 4
ID: 1954326N12157
Quỹ đạo di chuyển của TILDA (1954)
GMT+7: 22/11/1954 02/12/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 125 kt (232 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 232km/h - DS824 1′ 232km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 232km/h 941hPa CMA 2′ 269km/h 940hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

AL05

1954
Không xác định
ID: 1954322N08143
Quỹ đạo di chuyển của AL05 (1954)
GMT+7: 18/11/1954 22/11/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1005 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1005hPa

SALLY

1954
1′ Category 5
ID: 1954314N11152
Quỹ đạo di chuyển của SALLY (1954)
GMT+7: 10/11/1954 21/11/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
914 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 914hPa CMA 2′ 287km/h 921hPa WMO 10′ - 925hPa TOKYO 10′ - 925hPa

RUBY

1954
1′ Category 5
ID: 1954307N04148
Quỹ đạo di chuyển của RUBY (1954)
GMT+7: 02/11/1954 12/11/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
938 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 938hPa CMA 2′ 269km/h 938hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

AL02

1954
Không xác định
ID: 1954305N13117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/11/1954 04/11/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1001 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1001hPa

PAMELA

1954
1′ Category 5
ID: 1954300N10141
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/10/1954 08/11/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
900 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 902hPa CMA 2′ 306km/h 900hPa WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

#####

1954
1′ Tropical Storm
ID: 1954297N17138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/10/1954 28/10/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - CMA 2′ 54km/h 1004hPa DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 998hPa WMO 10′ - 1004hPa TOKYO 10′ - 1004hPa

OLGA

1954
1′ Category 3
ID: 1954285N14160
Quỹ đạo di chuyển của OLGA (1954)
GMT+7: 12/10/1954 19/10/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
925 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 925hPa CMA 2′ 252km/h 930hPa WMO 10′ - 935hPa TOKYO 10′ - 935hPa

#####

1954
Không xác định
ID: 1954278N15118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/10/1954 07/10/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 995hPa

NANCY

1954
1′ Category 2
ID: 1954273N16146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 30/09/1954 13/10/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
963 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h - DS824 1′ 157km/h - TD9636 1′ 157km/h - TD9635 1′ 157km/h 965hPa CMA 2′ 161km/h 963hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

AL05

1954
Không xác định
ID: 1954269N18117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/09/1954 28/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

MARIE

1954
1′ Category 1
ID: 1954261N11150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/09/1954 29/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
952 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - CMA 2′ 143km/h 956hPa DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 969hPa WMO 10′ - 952hPa TOKYO 10′ - 952hPa

#####

1954
Không xác định
ID: 1954259N20118
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1954259N20118 (1954)
GMT+7: 16/09/1954 18/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 994hPa

LORNA

1954
1′ Category 3
ID: 1954253N18157
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/09/1954 22/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 952hPa USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 953hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

#####

1954
Không xác định
ID: 1954253N22117
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1954253N22117 (1954)
GMT+7: 10/09/1954 14/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 995hPa

JUNE

1954
1′ Category 4
ID: 1954247N19152
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/09/1954 16/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
901 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - CMA 2′ 306km/h 901hPa DS824 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 908hPa TD9636 1′ 222km/h - WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

#####

1954
Không xác định
ID: 1954244N17113
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1954 05/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 985hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

#####

1954
Không xác định
ID: 1954243N18139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 30/08/1954 01/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

KATHY

1954
1′ Category 2
ID: 1954240N13151
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/08/1954 15/09/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 999hPa CMA 2′ 215km/h 940hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

#####

1954
Không xác định
ID: 1954234N17130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1954 25/08/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1000hPa

GRACE

1954
Không xác định
ID: 1954231N38137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/08/1954 19/08/1954
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
986 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 986hPa

AL02

1954
1′ Tropical Storm
ID: 1954231N13145
Quỹ đạo di chuyển của AL02 (1954)
GMT+7: 18/08/1954 28/08/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 990hPa TD9636 1′ 74km/h - CMA 2′ 89km/h 994hPa WMO 10′ - 996hPa TOKYO 10′ - 996hPa

IDA

1954
1′ Category 5
ID: 1954231N10159
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/08/1954 31/08/1954
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
890 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 891hPa CMA 2′ 306km/h 890hPa WMO 10′ - 890hPa TOKYO 10′ - 890hPa