Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 39 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

RUTH

1955
1′ Category 5
ID: 1955346N06142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/12/1955 18/12/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 180 kt (333 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
924 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 322km/h 924hPa USA 1′ 333km/h - DS824 1′ 333km/h - TD9635 1′ 333km/h 926hPa TD9636 1′ 333km/h - WMO 10′ - 925hPa TOKYO 10′ - 925hPa

PATSY

1955
1′ Category 4
ID: 1955329N10129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/11/1955 04/12/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
978 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 233km/h 980hPa USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 978hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955317N13115
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/11/1955 15/11/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1004hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955297N17138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/10/1955 26/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1006 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1006hPa

#####

1955
1′ Tropical Storm
ID: 1955295N10143
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1955295N10143 (1955)
GMT+7: 22/10/1955 27/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 1003hPa TD9636 1′ 74km/h - CMA 2′ 54km/h 1004hPa

OPAL

1955
1′ Category 2
ID: 1955289N19128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/10/1955 23/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
981 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h - DS824 1′ 157km/h - TD9636 1′ 157km/h - TD9635 1′ 157km/h 981hPa CMA 2′ 126km/h 982hPa WMO 10′ - 982hPa TOKYO 10′ - 982hPa

NORA

1955
1′ Category 2
ID: 1955277N16134
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/10/1955 13/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 955hPa USA 1′ 167km/h - DS824 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 967hPa WMO 10′ - 955hPa TOKYO 10′ - 955hPa

#####

1955
1′ Tropical Storm
ID: 1955276N11116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/10/1955 08/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 998hPa USA 1′ 65km/h - DS824 1′ 65km/h - TD9635 1′ 65km/h 997hPa TD9636 1′ 65km/h -

#####

1955
Không xác định
ID: 1955275N15147
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/10/1955 07/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 1003hPa WMO 10′ - 1004hPa TOKYO 10′ - 1004hPa

MARGE

1955
1′ Category 3
ID: 1955271N12145
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/09/1955 05/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
964 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - CMA 2′ 180km/h 964hPa DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 964hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

LOUISE

1955
1′ Category 5
ID: 1955263N13150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/09/1955 02/10/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
928 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 930hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 928hPa TD9636 1′ 278km/h - WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

KATE

1955
1′ Category 4
ID: 1955259N10153
Quỹ đạo di chuyển của KATE (1955)
GMT+7: 16/09/1955 26/09/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 939hPa TD9636 1′ 241km/h - CMA 2′ 233km/h 931hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955257N20115
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/09/1955 15/09/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1000hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955245N23119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1955 03/09/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

AL02

1955
Không xác định
ID: 1955244N24120
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/08/1955 04/09/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

JOAN

1955
1′ Category 1
ID: 1955241N17144
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/08/1955 08/09/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
968 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 968hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 979hPa TD9636 1′ 148km/h - WMO 10′ - 968hPa TOKYO 10′ - 968hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955238N27122
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/08/1955 29/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 990hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955236N24150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/08/1955 27/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

IRIS

1955
1′ Category 1
ID: 1955232N09137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/08/1955 26/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 965hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 968hPa TD9636 1′ 148km/h - WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

AL07

1955
Không xác định
ID: 1955227N20127
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/08/1955 18/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1000hPa

AL06

1955
Không xác định
ID: 1955222N35176
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/08/1955 12/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

#####

1955
Không xác định
ID: 1955220N30159
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/08/1955 12/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa WMO 10′ - 998hPa TOKYO 10′ - 998hPa

AL04

1955
Không xác định
ID: 1955218N16117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/08/1955 16/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

HOPE

1955
1′ Category 1
ID: 1955215N12139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/08/1955 20/08/1955
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 975hPa USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 984hPa TD9636 1′ 139km/h - WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa