Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 41 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1956
Không xác định
ID: 1956361N10131
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1956361N10131 (1956)
GMT+7: 26/12/1956 01/01/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1000hPa

POLLY

1956
1′ Category 2
ID: 1956342N14128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/12/1956 10/12/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
966 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h - CMA 2′ 143km/h 980hPa TD9635 1′ 157km/h 966hPa TD9636 1′ 157km/h - WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

OLIVE

1956
1′ Category 1
ID: 1956329N09136
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/11/1956 30/11/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 980hPa TD9636 1′ 139km/h - CMA 2′ 126km/h 990hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

NADINE

1956
1′ Category 1
ID: 1956328N14129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/11/1956 25/11/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
986 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 990hPa USA 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 986hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

AL01

1956
Không xác định
ID: 1956324N17135
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/11/1956 22/11/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

MARY

1956
Không xác định
ID: 1956321N18124
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/11/1956 16/11/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
WMO 10′ - 995hPa TOKYO 10′ - 995hPa

#####

1956
Không xác định
ID: 1956317N10108
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/11/1956 14/11/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

KAREN:LUCILLE

1956
1′ Category 2
ID: 1956314N08153
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/11/1956 23/11/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 975hPa USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 120km/h 992hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

AL06

1956
1′ Tropical Storm
ID: 1956291N13154
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/10/1956 19/10/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 998hPa

JEAN

1956
1′ Category 4
ID: 1956288N11132
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/10/1956 26/10/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 940hPa USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 941hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

AL02

1956
Không xác định
ID: 1956270N22117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/09/1956 29/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1005 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1005hPa

IVY

1956
1′ Category 1
ID: 1956267N26141
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/09/1956 27/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
982 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - CMA 2′ 143km/h 985hPa DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 120km/h 982hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

HARRIET

1956
1′ Category 3
ID: 1956263N15142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/09/1956 29/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
953 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 955hPa TD9636 1′ 204km/h - CMA 2′ 180km/h 956hPa WMO 10′ - 953hPa TOKYO 10′ - 953hPa

GILDA

1956
1′ Category 5
ID: 1956261N12129
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/09/1956 25/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
929 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 937hPa USA 1′ 259km/h - DS824 1′ 259km/h - TD9636 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 929hPa WMO 10′ - 935hPa TOKYO 10′ - 935hPa

#####

1956
Không xác định
ID: 1956257N18116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1956 16/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
999 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 999hPa

FREDA

1956
1′ Category 2
ID: 1956257N18131
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1956 25/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h - CMA 2′ 180km/h 970hPa DS824 1′ 157km/h - TD9636 1′ 157km/h - TD9635 1′ 157km/h 977hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

#####

1956
Không xác định
ID: 1956254N20128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/09/1956 13/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1002hPa

EMMA

1956
1′ Category 4
ID: 1956245N24140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1956 11/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
928 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 250km/h - DS824 1′ 250km/h - TD9635 1′ 250km/h 928hPa TD9636 1′ 250km/h - CMA 2′ 252km/h 930hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

DINAH

1956
1′ Category 2
ID: 1956242N16132
Quỹ đạo di chuyển của DINAH (1956)
GMT+7: 28/08/1956 06/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 973hPa CMA 2′ 161km/h 970hPa WMO 10′ - 970hPa TOKYO 10′ - 970hPa

#####

1956
Không xác định
ID: 1956238N14117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/08/1956 27/08/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1002hPa

CHARLOTTE

1956
1′ Category 3
ID: 1956238N14143
Quỹ đạo di chuyển của CHARLOTTE (1956)
GMT+7: 25/08/1956 02/09/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
958 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 958hPa CMA 2′ 196km/h 960hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

#####

1956
Không xác định
ID: 1956229N18108
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/08/1956 18/08/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 996hPa

BABS

1956
1′ Category 3
ID: 1956223N16126
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/08/1956 19/08/1956
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 960hPa USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 960hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

#####

1956
Không xác định
ID: 1956223N18120
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/08/1956 12/08/1956
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
991 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 991hPa