Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 27 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

MAMIE

1957
1′ Category 3
ID: 1957321N06172
Quỹ đạo di chuyển của MAMIE (1957)
GMT+7: 17/11/1957 25/11/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 960hPa TD9636 1′ 204km/h - CMA 2′ 196km/h 960hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

LOLA

1957
1′ Category 5
ID: 1957311N06171
Quỹ đạo di chuyển của LOLA (1957)
GMT+7: 07/11/1957 22/11/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 160 kt (296 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
896 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 296km/h - DS824 1′ 296km/h - TD9635 1′ 296km/h 896hPa TD9636 1′ 296km/h - CMA 2′ 322km/h 897hPa WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

KIT

1957
1′ Category 5
ID: 1957309N11161
Quỹ đạo di chuyển của KIT (1957)
GMT+7: 04/11/1957 18/11/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
908 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h - DS824 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 915hPa TD9636 1′ 259km/h - CMA 2′ 322km/h 908hPa WMO 10′ - 910hPa TOKYO 10′ - 910hPa

JUDY

1957
1′ Category 4
ID: 1957291N14155
Quỹ đạo di chuyển của JUDY (1957)
GMT+7: 18/10/1957 30/10/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
959 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9636 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 961hPa CMA 2′ 215km/h 959hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

#####

1957
1′ Tropical Storm
ID: 1957284N13133
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1957284N13133 (1957)
GMT+7: 11/10/1957 16/10/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 70km/h 1000hPa DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 996hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

IRMA

1957
1′ Category 1
ID: 1957281N15118
Quỹ đạo di chuyển của IRMA (1957)
GMT+7: 07/10/1957 13/10/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
Áp suất Min:
969 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 990hPa USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 969hPa TD9636 1′ 139km/h - WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

HESTER

1957
1′ Category 4
ID: 1957276N09151
Quỹ đạo di chuyển của HESTER (1957)
GMT+7: 03/10/1957 13/10/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 132 kt (244 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
888 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 322km/h 900hPa USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9635 1′ 244km/h 888hPa TD9636 1′ 244km/h - WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

FAYE

1957
1′ Category 5
ID: 1957261N10147
Quỹ đạo di chuyển của FAYE (1957)
GMT+7: 17/09/1957 01/10/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
928 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 287km/h 928hPa USA 1′ 259km/h - DS824 1′ 259km/h - TD9636 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 928hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

GLORIA

1957
1′ Category 2
ID: 1957261N12135
Quỹ đạo di chuyển của GLORIA (1957)
GMT+7: 17/09/1957 24/09/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - DS824 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 983hPa CMA 2′ 161km/h 970hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

ELAINE

1957
1′ Category 4
ID: 1957258N17147
Quỹ đạo di chuyển của ELAINE (1957)
GMT+7: 14/09/1957 21/09/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
931 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - CMA 2′ 252km/h 942hPa DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 931hPa WMO 10′ - 945hPa TOKYO 10′ - 945hPa

CARMEN

1957
1′ Category 3
ID: 1957249N18125
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/1957 16/09/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
959 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 959hPa USA 1′ 204km/h - DS824 1′ 204km/h - TD9636 1′ 194km/h - TD9635 1′ 204km/h 959hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

DELLA

1957
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1957244N15210
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1957 18/09/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
WMO 10′ 139km/h 960hPa USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 204km/h - CMA 2′ 215km/h 961hPa TD9635 1′ 222km/h 961hPa TD9636 1′ 115km/h - TOKYO 10′ - 960hPa

BESS

1957
1′ Category 3
ID: 1957238N14153
Quỹ đạo di chuyển của BESS (1957)
GMT+7: 26/08/1957 10/09/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 952hPa CMA 2′ 180km/h 952hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

AL05

1957
Không xác định
ID: 1957237N22119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/08/1957 27/08/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1000hPa

AL04

1957
Không xác định
ID: 1957235N11160
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/08/1957 30/08/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 998hPa

#####

1957
Không xác định
ID: 1957233N24137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/08/1957 27/08/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 997hPa WMO 10′ - 998hPa TOKYO 10′ - 998hPa

AL03

1957
1′ Tropical Storm
ID: 1957226N17119
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/08/1957 23/08/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 980hPa USA 1′ 102km/h - DS824 1′ 102km/h - TD9636 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 980hPa WMO 10′ - 984hPa TOKYO 10′ - 984hPa

AGNES

1957
1′ Category 4
ID: 1957223N08145
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/08/1957 24/08/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
905 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 287km/h 906hPa USA 1′ 250km/h - DS824 1′ 250km/h - TD9635 1′ 250km/h 906hPa TD9636 1′ 241km/h - WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

AL01

1957
Không xác định
ID: 1957213N23124
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/07/1957 03/08/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1003hPa

WENDY

1957
1′ Category 2
ID: 1957192N07141
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/07/1957 18/07/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 983hPa USA 1′ 167km/h - DS824 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 980hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

#####

1957
Không xác định
ID: 1957183N16117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/07/1957 05/07/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 990hPa

#####

1957
Không xác định
ID: 1957180N15128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/06/1957 01/07/1957
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1003hPa

VIRGINIA

1957
1′ Category 5
ID: 1957168N05156
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/06/1957 28/06/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
Áp suất Min:
898 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 901hPa CMA 2′ 322km/h 898hPa WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

TRIX

1957
1′ Category 4
ID: 1957122N03154
Quỹ đạo di chuyển của TRIX (1957)
GMT+7: 02/05/1957 17/05/1957
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
Áp suất Min:
945 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - CMA 2′ 233km/h 948hPa DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 945hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa