Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 42 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

ORA

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1968325N05168
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/11/1968 30/11/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 932hPa USA 1′ 222km/h - HKO 10′ 194km/h 930hPa DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 932hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

NINA

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1968320N07168
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/11/1968 29/11/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 964hPa USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9636 1′ 130km/h - TD9635 1′ 130km/h 963hPa HKO 10′ 120km/h 960hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

MAMIE

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1968314N08138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/11/1968 25/11/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
HKO 10′ 120km/h 965hPa CMA 2′ 143km/h 973hPa USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 972hPa TD9636 1′ 120km/h - WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

LOLA

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1968311N08165
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/11/1968 14/11/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 940hPa USA 1′ 194km/h - HKO 10′ 167km/h 935hPa DS824 1′ 194km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 194km/h 939hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

KIT

1968
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1968300N10166
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/10/1968 06/11/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
959 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 960hPa USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9636 1′ 130km/h - TD9635 1′ 130km/h 959hPa HKO 10′ 111km/h 960hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

JUDY

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1968295N09169
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/10/1968 04/11/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
928 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 233km/h 929hPa USA 1′ 222km/h - HKO 10′ 194km/h 930hPa DS824 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 928hPa TD9636 1′ 222km/h - WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

IRMA

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1968292N09165
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/10/1968 27/10/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
945 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
HKO 10′ 130km/h 945hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9636 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 948hPa CMA 2′ 161km/h 956hPa WMO 10′ - 955hPa TOKYO 10′ - 955hPa

HESTER

1968
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1968290N14118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/10/1968 21/10/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
987 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 988hPa HKO 10′ 83km/h 995hPa USA 1′ 102km/h - DS824 1′ 102km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 102km/h 987hPa WMO 10′ - 995hPa TOKYO 10′ - 995hPa

GLORIA

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1968286N07142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/10/1968 25/10/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
944 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 951hPa HKO 10′ 148km/h 950hPa USA 1′ 167km/h - DS824 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 944hPa WMO 10′ - 955hPa TOKYO 10′ - 955hPa

#####

1968
Không xác định
ID: 1968283N10148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/10/1968 13/10/1968
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1006 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1006hPa

FAYE

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1968275N13161
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 30/09/1968 12/10/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 145 kt (269 km/h)
Category 5
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
913 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 913hPa USA 1′ 269km/h - DS824 1′ 269km/h - TD9635 1′ 269km/h 913hPa HKO 10′ 204km/h 920hPa TD9636 1′ 269km/h - WMO 10′ - 915hPa TOKYO 10′ - 915hPa

ELAINE

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1968266N06142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/09/1968 03/10/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 241 km/h (130 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
905 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 910hPa HKO 10′ 241km/h 905hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 910hPa TD9636 1′ 269km/h - WMO 10′ - 910hPa TOKYO 10′ - 910hPa

CARMEN

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1968259N16152
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/09/1968 25/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 935hPa USA 1′ 204km/h - HKO 10′ 176km/h 935hPa DS824 1′ 204km/h - TD9635 1′ 204km/h 936hPa TD9636 1′ 204km/h - WMO 10′ - 935hPa TOKYO 10′ - 935hPa

DELLA

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1968256N16148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/09/1968 27/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 930hPa HKO 10′ 194km/h 930hPa USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9635 1′ 222km/h 930hPa TD9636 1′ 222km/h - WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

WENDY

1968
Không xác định
ID: 1968250N24120
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/09/1968 06/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
993 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 993hPa

#####

1968
Không xác định
ID: 1968246N14164
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/09/1968 11/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 980hPa

BESS

1968
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1968243N23120
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 29/08/1968 10/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 965hPa HKO 10′ 111km/h 965hPa USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 966hPa TD9636 1′ 120km/h - WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa

AGNES

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1968240N11173
Quỹ đạo di chuyển của AGNES (1968)
GMT+7: 27/08/1968 11/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 241 km/h (130 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
900 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 905hPa TD9636 1′ 278km/h - CMA 2′ 269km/h 902hPa HKO 10′ 241km/h 905hPa WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

WENDY

1968
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1968240N15151
Quỹ đạo di chuyển của WENDY (1968)
GMT+7: 27/08/1968 10/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 232 km/h (125 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
918 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 918hPa HKO 10′ 232km/h 920hPa USA 1′ 259km/h - DS824 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 918hPa TD9636 1′ 259km/h - WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa

#####

1968
Không xác định
ID: 1968235N15135
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1968 25/08/1968
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1000hPa

TRIX

1968
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1968235N20138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/08/1968 02/09/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
978 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 978hPa USA 1′ 102km/h - HKO 10′ 102km/h 980hPa DS824 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 978hPa TD9636 1′ 102km/h - WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

SHIRLEY

1968
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1968227N14145
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/08/1968 24/08/1968
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - CMA 2′ 143km/h 963hPa HKO 10′ 148km/h 965hPa DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 963hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

AL04

1968
Không xác định
ID: 1968222N19139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/08/1968 12/08/1968
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
999 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 999hPa

#####

1968
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1968220N18166
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/08/1968 07/08/1968
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
HKO 10′ 46km/h 1002hPa