Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 43 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

KIT

1974
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1974352N09140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/12/1974 24/12/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 996hPa CMA 2′ 70km/h 996hPa HKO 10′ 65km/h 996hPa WMO 10′ - 996hPa TOKYO 10′ - 996hPa

JUDY

1974
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1974349N11126
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/12/1974 19/12/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 1000hPa HKO 10′ 65km/h 1002hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

IRMA

1974
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1974324N08146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/11/1974 03/12/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
939 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h - DS824 1′ 213km/h - TD9636 1′ 213km/h - TD9635 1′ 213km/h 939hPa HKO 10′ 185km/h 940hPa CMA 2′ 180km/h 939hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

HESTER

1974
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1974315N09135
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/11/1974 15/11/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa USA 1′ 65km/h - DS824 1′ 65km/h - TD9636 1′ 65km/h - TD9635 1′ 65km/h 1004hPa HKO 10′ 65km/h 1000hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

GLORIA

1974
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1974306N07142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/11/1974 11/11/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 204km/h - TD9635 1′ 222km/h 930hPa CMA 2′ 233km/h 937hPa HKO 10′ 194km/h 930hPa WMO 10′ - 930hPa TOKYO 10′ - 930hPa

FAYE

1974
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1974303N13130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 30/10/1974 05/11/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 102km/h - CMA 2′ 89km/h 990hPa DS824 1′ 102km/h - TD9636 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 985hPa HKO 10′ 93km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

ELAINE

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1974296N14148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 22/10/1974 01/11/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 943hPa CMA 2′ 161km/h 944hPa HKO 10′ 157km/h 945hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

DELLA

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1974291N10150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/10/1974 27/10/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
958 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - DS824 1′ 167km/h - TD9636 1′ 167km/h - TD9635 1′ 167km/h 958hPa CMA 2′ 180km/h 958hPa HKO 10′ 148km/h 960hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

CARMEN

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1974286N11138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/10/1974 20/10/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
974 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 980hPa CMA 2′ 143km/h 974hPa HKO 10′ 130km/h 975hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

BESS

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1974280N11143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/10/1974 14/10/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - CMA 2′ 143km/h 980hPa DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 980hPa HKO 10′ 120km/h 980hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa

AGNES

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1974264N18162
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/09/1974 04/10/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h - DS824 1′ 194km/h - TD9636 1′ 194km/h - TD9635 1′ 194km/h 961hPa CMA 2′ 196km/h 961hPa HKO 10′ 167km/h 960hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

WENDY

1974
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1974262N16146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/09/1974 01/10/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
984 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 111km/h - CMA 2′ 107km/h 984hPa DS824 1′ 111km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 984hPa HKO 10′ 102km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

#####

1974
Không xác định
ID: 1974257N20124
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1974 15/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1003hPa

VIRGINIA

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1974254N23153
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/09/1974 18/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 970hPa CMA 2′ 143km/h 971hPa HKO 10′ 130km/h 970hPa WMO 10′ - 970hPa TOKYO 10′ - 970hPa

TRIX

1974
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1974246N22117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/09/1974 08/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 980hPa USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 990hPa HKO 10′ 74km/h 990hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

SHIRLEY

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1974245N24123
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/09/1974 11/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 972hPa USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 973hPa HKO 10′ 130km/h 975hPa WMO 10′ - 970hPa TOKYO 10′ - 970hPa

#####

1974
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1974238N23125
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/08/1974 01/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - DS824 1′ 56km/h - TD9636 1′ 56km/h - TD9635 1′ 56km/h 992hPa CMA 2′ 107km/h 980hPa HKO 10′ 46km/h 996hPa

ROSE

1974
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1974237N21117
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/08/1974 01/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 985hPa USA 1′ 93km/h - HKO 10′ 83km/h 985hPa DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

POLLY

1974
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1974236N18154
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/08/1974 08/09/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
947 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 947hPa CMA 2′ 180km/h 948hPa HKO 10′ 157km/h 950hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

MARY

1974
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1974234N28121
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/08/1974 23/08/1974
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
994 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
HKO 10′ 56km/h 996hPa CMA 2′ 54km/h 994hPa WMO 10′ - 994hPa TOKYO 10′ - 994hPa

AL03

1974
Không xác định
ID: 1974231N25142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 19/08/1974 23/08/1974
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
991 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 991hPa

NADINE

1974
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1974227N17126
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 15/08/1974 18/08/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 107km/h 982hPa HKO 10′ 83km/h 980hPa DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 983hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

#####

1974
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1974224N21111
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 12/08/1974 16/08/1974
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
988 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 988hPa USA 1′ 56km/h - DS824 1′ 56km/h - TD9636 1′ 56km/h - TD9635 1′ 56km/h 992hPa HKO 10′ 46km/h 990hPa

#####

1974
Không xác định
ID: 1974224N16150
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/08/1974 13/08/1974
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 996hPa