Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 33 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1975
1′ Tropical Depression
ID: 1975360N10127
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1975360N10127 (1975)
GMT+7: 26/12/1975 30/12/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - DS824 1′ 56km/h - TD9636 1′ 56km/h - TD9635 1′ 56km/h 1002hPa

AL04

1975
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1975357N07116
Quỹ đạo di chuyển của AL04 (1975)
GMT+7: 23/12/1975 30/12/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 995hPa USA 1′ 56km/h - DS824 1′ 56km/h - TD9636 1′ 56km/h - TD9635 1′ 56km/h 996hPa HKO 10′ 46km/h 996hPa WMO 10′ - 996hPa TOKYO 10′ - 996hPa

JUNE

1975
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1975319N08146
Quỹ đạo di chuyển của JUNE (1975)
GMT+7: 15/11/1975 25/11/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 160 kt (296 km/h)
Category 5
10′ 259 km/h (140 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
874 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 296km/h - DS824 1′ 296km/h - TD9636 1′ 296km/h - TD9635 1′ 296km/h 874hPa CMA 2′ 269km/h 875hPa HKO 10′ 259km/h 875hPa WMO 10′ - 875hPa TOKYO 10′ - 875hPa

IDA

1975
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1975309N11154
Quỹ đạo di chuyển của IDA (1975)
GMT+7: 05/11/1975 15/11/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h - DS824 1′ 157km/h - TD9636 1′ 157km/h - TD9635 1′ 157km/h 950hPa HKO 10′ 148km/h 950hPa CMA 2′ 143km/h 950hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

HELEN

1975
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1975305N14125
Quỹ đạo di chuyển của HELEN (1975)
GMT+7: 01/11/1975 04/11/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - CMA 2′ 70km/h 998hPa DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 83km/h 999hPa HKO 10′ 74km/h 1000hPa WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

GRACE

1975
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1975296N24129
Quỹ đạo di chuyển của GRACE (1975)
GMT+7: 23/10/1975 04/11/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 111km/h - DS824 1′ 111km/h - TD9636 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 985hPa CMA 2′ 107km/h 985hPa HKO 10′ 102km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

FLOSSIE

1975
Không xác định
ID: 1975291N16122
Quỹ đạo di chuyển của FLOSSIE (1975)
GMT+7: 18/10/1975 19/10/1975
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 999hPa WMO 10′ - 998hPa TOKYO 10′ - 998hPa

FLOSSIE

1975
Không xác định
ID: 1975289N13129
Quỹ đạo di chuyển của FLOSSIE (1975)
GMT+7: 16/10/1975 17/10/1975
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

FLOSSIE

1975
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1975288N13138
Quỹ đạo di chuyển của FLOSSIE (1975)
GMT+7: 15/10/1975 23/10/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 130km/h - DS824 1′ 130km/h - TD9636 1′ 130km/h - TD9635 1′ 56km/h 1002hPa HKO 10′ 111km/h 975hPa CMA 2′ 126km/h 970hPa WMO 10′ - 970hPa TOKYO 10′ - 970hPa

ELSIE

1975
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1975281N10142
Quỹ đạo di chuyển của ELSIE (1975)
GMT+7: 08/10/1975 15/10/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
10′ 222 km/h (120 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
900 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 250km/h - DS824 1′ 250km/h - TD9636 1′ 250km/h - TD9635 1′ 250km/h 900hPa CMA 2′ 215km/h 900hPa HKO 10′ 222km/h 900hPa WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

DORIS

1975
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1975274N10116
Quỹ đạo di chuyển của DORIS (1975)
GMT+7: 01/10/1975 08/10/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 970hPa USA 1′ 102km/h - DS824 1′ 102km/h - TD9636 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 985hPa HKO 10′ 111km/h 975hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

CORA

1975
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1975273N09138
Quỹ đạo di chuyển của CORA (1975)
GMT+7: 29/09/1975 10/10/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
943 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h - DS824 1′ 194km/h - TD9636 1′ 194km/h - TD9635 1′ 194km/h 943hPa CMA 2′ 196km/h 944hPa HKO 10′ 176km/h 945hPa WMO 10′ - 945hPa TOKYO 10′ - 945hPa

BETTY

1975
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1975259N10141
Quỹ đạo di chuyển của BETTY (1975)
GMT+7: 16/09/1975 24/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
945 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - CMA 2′ 143km/h 948hPa DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 945hPa HKO 10′ 157km/h 950hPa WMO 10′ - 950hPa TOKYO 10′ - 950hPa

ALICE

1975
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1975258N12132
Quỹ đạo di chuyển của ALICE (1975)
GMT+7: 15/09/1975 21/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h - DS824 1′ 139km/h - TD9636 1′ 139km/h - TD9635 1′ 139km/h 971hPa CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 111km/h 975hPa WMO 10′ - 970hPa TOKYO 10′ - 970hPa

WINNIE

1975
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1975251N23162
Quỹ đạo di chuyển của WINNIE (1975)
GMT+7: 08/09/1975 12/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - DS824 1′ 120km/h - TD9636 1′ 120km/h - TD9635 1′ 120km/h 980hPa HKO 10′ 120km/h 975hPa CMA 2′ 126km/h 980hPa WMO 10′ - 980hPa TOKYO 10′ - 980hPa

#####

1975
Không xác định
ID: 1975248N15118
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1975248N15118 (1975)
GMT+7: 05/09/1975 10/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1001 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1001hPa

VIOLA

1975
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1975247N14131
Quỹ đạo di chuyển của VIOLA (1975)
GMT+7: 04/09/1975 08/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - DS824 1′ 83km/h - TD9636 1′ 74km/h - TD9635 1′ 83km/h 996hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa HKO 10′ 74km/h 996hPa WMO 10′ - 996hPa TOKYO 10′ - 996hPa

TESS

1975
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1975244N17153
Quỹ đạo di chuyển của TESS (1975)
GMT+7: 01/09/1975 13/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
944 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - DS824 1′ 176km/h - TD9636 1′ 176km/h - TD9635 1′ 176km/h 944hPa CMA 2′ 180km/h 945hPa HKO 10′ 157km/h 945hPa WMO 10′ - 945hPa TOKYO 10′ - 945hPa

AL02

1975
Không xác định
ID: 1975239N15112
Quỹ đạo di chuyển của AL02 (1975)
GMT+7: 27/08/1975 31/08/1975
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 1000hPa

SUSAN

1975
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1975237N23154
Quỹ đạo di chuyển của SUSAN (1975)
GMT+7: 25/08/1975 03/09/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 985hPa CMA 2′ 107km/h 985hPa HKO 10′ 83km/h 985hPa WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

#####

1975
Không xác định
ID: 1975235N23120
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #1975235N23120 (1975)
GMT+7: 23/08/1975 26/08/1975
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 998hPa

RITA

1975
Không xác định
ID: 1975229N25123
Quỹ đạo di chuyển của RITA (1975)
GMT+7: 16/08/1975 17/08/1975
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 995hPa

PHYLLIS

1975
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1975223N14138
Quỹ đạo di chuyển của PHYLLIS (1975)
GMT+7: 11/08/1975 20/08/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h - DS824 1′ 222km/h - TD9636 1′ 213km/h - TD9635 1′ 222km/h 923hPa CMA 2′ 215km/h 931hPa HKO 10′ 194km/h 920hPa WMO 10′ - 920hPa TOKYO 10′ - 920hPa

RITA

1975
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1975221N18116
Quỹ đạo di chuyển của RITA (1975)
GMT+7: 09/08/1975 25/08/1975
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 130km/h 965hPa USA 1′ 148km/h - DS824 1′ 148km/h - TD9636 1′ 148km/h - TD9635 1′ 148km/h 966hPa WMO 10′ - 965hPa TOKYO 10′ - 965hPa