Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 34 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

ZELDA

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 1991329N04181
Quỹ đạo di chuyển của ZELDA (1991)
GMT+7: 24/11/1991 07/12/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 148km/h - CMA 2′ 107km/h 975hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa WMO 10′ 111km/h 975hPa TOKYO 10′ 111km/h 975hPa

YURI

1991
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1991320N06171
Quỹ đạo di chuyển của YURI (1991)
GMT+7: 16/11/1991 03/12/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 222 km/h (120 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 278km/h - HKO 10′ 222km/h 910hPa CMA 2′ 196km/h 910hPa WMO 10′ 222km/h 895hPa TOKYO 10′ 222km/h 895hPa

WILDA

1991
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1991317N09141
Quỹ đạo di chuyển của WILDA (1991)
GMT+7: 12/11/1991 20/11/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h - HKO 10′ 74km/h 990hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa WMO 10′ 83km/h 992hPa TOKYO 10′ 83km/h 992hPa

VERNE

1991
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1991307N06177
Quỹ đạo di chuyển của VERNE (1991)
GMT+7: 03/11/1991 13/11/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 102km/h - CMA 2′ 107km/h 980hPa HKO 10′ 83km/h 985hPa WMO 10′ 102km/h 980hPa TOKYO 10′ 102km/h 980hPa

THELMA

1991
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1991304N08140
Quỹ đạo di chuyển của THELMA (1991)
GMT+7: 31/10/1991 08/11/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
988 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 988hPa USA 1′ 83km/h - HKO 10′ 74km/h 990hPa WMO 10′ 74km/h 992hPa TOKYO 10′ 74km/h 992hPa

SETH

1991
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1991301N08173
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 28/10/1991 15/11/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h - CMA 2′ 180km/h 930hPa HKO 10′ 204km/h 920hPa WMO 10′ 185km/h 925hPa TOKYO 10′ 185km/h 925hPa

AL01

1991
1′ Tropical Depression
ID: 1991300N06149
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/10/1991 01/11/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

RUTH

1991
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1991289N06156
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/10/1991 03/11/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 145 kt (269 km/h)
Category 5
10′ 213 km/h (115 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 269km/h - CMA 2′ 215km/h 910hPa HKO 10′ 213km/h 915hPa WMO 10′ 213km/h 895hPa TOKYO 10′ 213km/h 895hPa

PAT

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1991274N08164
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/10/1991 14/10/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 125 kt (232 km/h)
Category 4
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
925 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 232km/h - HKO 10′ 167km/h 940hPa CMA 2′ 180km/h 930hPa WMO 10′ 176km/h 925hPa TOKYO 10′ 176km/h 925hPa

ORCHID

1991
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1991274N14149
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/10/1991 15/10/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
930 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h - CMA 2′ 180km/h 930hPa HKO 10′ 185km/h 930hPa WMO 10′ 176km/h 930hPa TOKYO 10′ 176km/h 930hPa

NAT

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1991257N16130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/09/1991 03/10/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 110 kt (204 km/h)
Category 3
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 180km/h 940hPa USA 1′ 204km/h - HKO 10′ 157km/h 940hPa WMO 10′ 148km/h 950hPa TOKYO 10′ 148km/h 950hPa

LUKE

1991
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1991256N14148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1991 21/09/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 102 km/h (55 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
964 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 93km/h - CMA 2′ 107km/h 980hPa HKO 10′ 102km/h 975hPa WMO 10′ 102km/h 972hPa TOKYO 10′ 102km/h 964hPa

MIREILLE

1991
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1991256N13171
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/09/1991 01/10/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
920 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 930hPa USA 1′ 241km/h - HKO 10′ 204km/h 920hPa WMO 10′ 185km/h 925hPa TOKYO 10′ 185km/h 925hPa

KINNA

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1991251N12138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/09/1991 16/09/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
950 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h - CMA 2′ 143km/h 955hPa HKO 10′ 139km/h 950hPa WMO 10′ 148km/h 955hPa TOKYO 10′ 148km/h 955hPa

JOEL

1991
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 1991244N19126
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1991 08/09/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 102km/h - CMA 2′ 107km/h 980hPa HKO 10′ 93km/h 975hPa WMO 10′ 83km/h 985hPa TOKYO 10′ 83km/h 985hPa

IVY

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 1991243N05172
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/08/1991 12/09/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h - HKO 10′ 176km/h 935hPa CMA 2′ 180km/h 940hPa WMO 10′ 176km/h 935hPa TOKYO 10′ 176km/h 935hPa

HARRY

1991
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1991239N20133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/08/1991 02/09/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
984 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h - CMA 2′ 70km/h 990hPa HKO 10′ 74km/h 985hPa WMO 10′ 74km/h 984hPa TOKYO 10′ 74km/h 984hPa

AL07

1991
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Depression
ID: 1991233N22147
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 21/08/1991 31/08/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
988 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h - CMA 2′ 70km/h 995hPa HKO 10′ 56km/h 988hPa WMO 10′ 65km/h 992hPa TOKYO 10′ 65km/h 992hPa

GLADYS

1991
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 1991226N18159
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/08/1991 24/08/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h - CMA 2′ 107km/h 975hPa HKO 10′ 111km/h 965hPa WMO 10′ 111km/h 965hPa TOKYO 10′ 111km/h 965hPa

AL05

1991
1′ Tropical Depression
ID: 1991223N19162
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/08/1991 13/08/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h -

FRED

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1991220N10133
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/08/1991 18/08/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 176km/h - CMA 2′ 161km/h 960hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 139km/h 960hPa TOKYO 10′ 139km/h 960hPa

ELLIE

1991
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 1991220N20160
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/08/1991 19/08/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 85 kt (157 km/h)
Category 2
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
960 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 157km/h - CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa WMO 10′ 130km/h 960hPa TOKYO 10′ 130km/h 960hPa

DOUG

1991
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1991219N25165
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/08/1991 11/08/1991
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h - HKO 10′ 74km/h 985hPa CMA 2′ 54km/h 1000hPa

BRENDAN

1991
Không xác định
ID: 1991207N20105
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 25/07/1991 28/07/1991
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 996hPa