Bạn đang xem NANCY ở chế độ rút gọn. Phiên bản V4 là 'phòng phân tích bão' đầy đủ: bản đồ đa lớp, dữ liệu đa đài, chỉ số RI, ADT, ACE/PDI và ảnh vệ tinh — tất cả trong một trang.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 05/10/1954 | 15.600, 139.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/10/1954 | 15.700, 138.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/10/1954 | 15.800, 137.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/10/1954 | 15.800, 135.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/10/1954 | 15.900, 134.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/10/1954 | 16.300, 132.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/10/1954 | 16.600, 130.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/10/1954 | 16.500, 129.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/10/1954 | 16.500, 127.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/10/1954 | 17.100, 125.700 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/10/1954 | 17.300, 124.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/10/1954 | 17.300, 122.900 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/10/1954 | 17.300, 121.800 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/10/1954 | 17.600, 120.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/10/1954 | 17.600, 119.100 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/10/1954 | 17.300, 118.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/10/1954 | 17.500, 116.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/10/1954 | 17.900, 115.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/10/1954 | 18.200, 114.900 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/10/1954 | 18.200, 114.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/10/1954 | 18.100, 113.100 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/10/1954 | 18.100, 112.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/10/1954 | 18.100, 111.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/10/1954 | 18.100, 110.400 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/10/1954 | 18.100, 109.700 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/10/1954 | 18.100, 108.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/10/1954 | 18.200, 107.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/10/1954 | 18.300, 106.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/10/1954 | 18.500, 105.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/10/1954 | 19.000, 105.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Tĩnh | 08:14 12/10/1954 |
1 giờ 17 phút đến 09:31 12/10/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 2 | Nghệ An | 09:38 12/10/1954 |
4 giờ 21 phút đến 14:00 12/10/1954 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |