| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 24/09/1985 | 7.500, 133.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/1985 | 8.500, 131.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/1985 | 10.000, 130.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/1985 | 11.000, 129.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/1985 | 12.000, 128.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/09/1985 | 13.000, 126.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/09/1985 | 15.000, 125.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/09/1985 | 17.500, 122.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/09/1985 | 18.000, 120.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/09/1985 | 19.000, 119.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/09/1985 | 19.300, 118.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/09/1985 | 19.500, 118.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/09/1985 | 19.500, 117.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/09/1985 | 19.300, 116.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/09/1985 | 19.200, 116.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/09/1985 | 19.000, 115.500 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 28/09/1985 | 19.000, 114.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 28/09/1985 | 18.800, 113.400 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 29/09/1985 | 18.800, 112.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 29/09/1985 | 18.800, 112.100 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/09/1985 | 18.800, 111.400 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 29/09/1985 | 18.800, 110.900 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 30/09/1985 | 18.500, 110.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 30/09/1985 | 18.200, 109.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 30/09/1985 | 18.200, 109.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 30/09/1985 | 18.200, 108.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 01/10/1985 | 18.100, 107.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 01/10/1985 | 18.000, 107.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 01/10/1985 | 17.800, 106.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 01/10/1985 | 17.600, 106.300 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 02/10/1985 | 17.500, 105.700 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 02/10/1985 | 17.300, 105.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 02/10/1985 | 17.300, 104.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 16:43 01/10/1985 |
5 giờ 54 phút đến 22:38 01/10/1985 |
87 →
83 km/h max 87 |
Cấp 9 - Bão |