| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 09/10/1957 | 14.300, 118.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/10/1957 | 15.200, 117.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/10/1957 | 15.000, 117.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/10/1957 | 14.700, 116.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/10/1957 | 14.300, 116.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/10/1957 | 14.200, 115.100 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/10/1957 | 14.300, 114.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/10/1957 | 14.600, 113.700 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/10/1957 | 14.800, 113.000 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/10/1957 | 14.900, 112.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/10/1957 | 15.100, 111.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/10/1957 | 15.300, 110.700 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/10/1957 | 15.500, 110.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/10/1957 | 15.600, 109.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/10/1957 | 15.700, 108.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/10/1957 | 15.800, 107.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/10/1957 | 16.000, 106.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 16:00 12/10/1957 |
7 giờ 40 phút đến 23:40 12/10/1957 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |