Đằng sau DINAH là các yếu tố quyết định: độ đứt gió thẳng đứng, phân kỳ tầng 200 mb, nhiệt lượng đại dương. Phiên bản V4 bóc tách từng chỉ số RI kèm ngưỡng đánh giá thuận lợi hay bất lợi cho bão.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 05/06/1974 | 6.000, 144.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/06/1974 | 8.000, 142.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/06/1974 | 9.500, 140.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/06/1974 | 10.200, 139.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/06/1974 | 10.400, 138.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/06/1974 | 10.800, 137.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/06/1974 | 11.300, 136.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/06/1974 | 11.700, 135.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/06/1974 | 12.200, 133.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/06/1974 | 12.500, 131.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/06/1974 | 12.700, 130.200 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/06/1974 | 13.000, 128.500 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/06/1974 | 13.300, 127.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/06/1974 | 13.700, 126.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/06/1974 | 14.000, 126.200 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/06/1974 | 14.300, 125.300 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/06/1974 | 14.300, 124.300 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/06/1974 | 14.300, 123.400 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/06/1974 | 14.800, 122.900 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/06/1974 | 15.200, 122.500 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/06/1974 | 15.800, 121.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/06/1974 | 16.100, 120.100 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/06/1974 | 16.300, 118.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/06/1974 | 16.400, 117.600 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/06/1974 | 16.500, 117.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/06/1974 | 16.800, 116.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/06/1974 | 17.200, 115.100 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/06/1974 | 17.700, 114.300 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/06/1974 | 18.300, 113.700 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/06/1974 | 18.700, 112.700 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/06/1974 | 19.300, 111.700 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/06/1974 | 19.900, 110.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/06/1974 | 20.000, 109.300 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/06/1974 | 20.200, 108.300 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 14/06/1974 | 20.300, 107.400 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 14/06/1974 | 20.500, 106.400 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 14/06/1974 | 20.700, 105.300 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/06/1974 | 20.300, 104.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/06/1974 | 20.000, 102.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 06:53 14/06/1974 |
2 giờ 19 phút đến 09:13 14/06/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Ninh Bình | 09:19 14/06/1974 |
1 giờ 49 phút đến 11:09 14/06/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Hà Nội | 11:15 14/06/1974 |
36 phút đến 11:51 14/06/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 4 | Phú Thọ | 11:57 14/06/1974 |
3 giờ 32 phút đến 15:30 14/06/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 5 | Thanh Hóa | 15:35 14/06/1974 |
2 giờ 30 phút đến 18:05 14/06/1974 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |