Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
13:00 13/10/1989 15.500, 136.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 13/10/1989 16.000, 135.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 14/10/1989 16.500, 134.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 14/10/1989 16.500, 132.700 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 14/10/1989 16.600, 132.000 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 14/10/1989 16.800, 131.300 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 15/10/1989 16.800, 131.000 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 15/10/1989 16.500, 131.000 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 15/10/1989 16.200, 131.200 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 15/10/1989 16.300, 130.900 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 16/10/1989 16.400, 130.700 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 16/10/1989 16.500, 130.600 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 16/10/1989 16.600, 130.400 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 16/10/1989 16.800, 130.000 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 17/10/1989 17.000, 129.300 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 17/10/1989 17.000, 128.800 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 17/10/1989 17.000, 128.200 945 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
19:00 17/10/1989 16.800, 127.500 935 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
01:00 18/10/1989 16.500, 127.000 930 hPa
167 km/h
Cấp 15
Bão lớn
07:00 18/10/1989 16.200, 126.300 925 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
13:00 18/10/1989 16.100, 125.700 920 hPa
176 km/h
Cấp 15
Bão lớn
19:00 18/10/1989 16.200, 125.100 915 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
01:00 19/10/1989 16.400, 124.200 915 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
07:00 19/10/1989 16.600, 123.000 915 hPa
185 km/h
Cấp 16
Siêu bão
13:00 19/10/1989 16.500, 121.300 940 hPa
157 km/h
Cấp 14
Bão lớn
19:00 19/10/1989 16.500, 119.800 950 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 20/10/1989 16.700, 118.500 955 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 20/10/1989 17.100, 117.200 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 20/10/1989 17.200, 116.200 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 20/10/1989 17.400, 115.200 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 21/10/1989 17.500, 114.200 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 21/10/1989 17.500, 112.900 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 21/10/1989 17.600, 111.500 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 21/10/1989 18.000, 110.100 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 22/10/1989 18.300, 108.800 992 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 22/10/1989 18.500, 107.500 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 22/10/1989 18.500, 106.500 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 22/10/1989 18.500, 105.500 1012 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 1 tỉnh/thành
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
38 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Hà Tĩnh 16:44 22/10/1989 2 giờ 15 phút
đến 19:00 22/10/1989
00 km/h
max 0
Cấp 1 - Vùng áp thấp
Có thể bạn quan tâm
KYLE
Năm 1990
Gió mạnh nhất: 139 km/h
Xem chi tiết
DANAS
Năm 2013
Gió mạnh nhất: 167 km/h
Xem chi tiết
MATMO
Năm 2025
Gió mạnh nhất: 130 km/h
Xem chi tiết
DINAH
Năm 1980
Gió mạnh nhất: 167 km/h
Xem chi tiết