| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 21/10/1989 | 8.000, 153.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/10/1989 | 8.400, 152.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/10/1989 | 8.700, 151.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/10/1989 | 9.100, 151.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/10/1989 | 9.600, 150.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/10/1989 | 10.100, 149.800 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 22/10/1989 | 10.800, 149.100 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 23/10/1989 | 11.400, 148.400 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 23/10/1989 | 12.100, 147.900 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 23/10/1989 | 12.900, 147.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 23/10/1989 | 13.500, 147.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 24/10/1989 | 14.100, 146.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 24/10/1989 | 14.600, 146.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 24/10/1989 | 15.000, 145.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 24/10/1989 | 15.600, 144.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/10/1989 | 16.000, 143.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 25/10/1989 | 16.600, 142.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 25/10/1989 | 17.200, 141.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 25/10/1989 | 17.800, 141.100 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 26/10/1989 | 18.500, 140.400 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 26/10/1989 | 19.400, 139.700 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 26/10/1989 | 20.200, 139.100 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 26/10/1989 | 21.000, 138.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 27/10/1989 | 21.700, 138.000 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 27/10/1989 | 22.500, 137.500 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 27/10/1989 | 23.300, 137.200 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 19:00 27/10/1989 | 24.500, 137.000 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 01:00 28/10/1989 | 26.000, 137.300 | 940 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 28/10/1989 | 27.200, 137.600 | 945 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 28/10/1989 | 28.300, 138.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 28/10/1989 | 29.900, 140.000 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 29/10/1989 | 31.900, 143.800 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 29/10/1989 | 33.500, 148.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/10/1989 | 37.000, 154.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/1989 | 40.000, 158.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/10/1989 | 44.000, 161.000 | 956 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/10/1989 | 46.000, 163.000 | 952 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/10/1989 | 46.500, 163.500 | 952 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/10/1989 | 46.500, 165.000 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 31/10/1989 | 46.000, 167.000 | 964 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 31/10/1989 | 46.000, 170.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 31/10/1989 | 47.000, 173.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 31/10/1989 | 47.000, 176.000 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/11/1989 | 48.500, 180.000 | 974 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/11/1989 | 49.000, 183.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.