| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 31/10/1989 | 7.200, 105.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/11/1989 | 7.500, 104.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/11/1989 | 7.500, 104.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/11/1989 | 7.500, 104.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/11/1989 | 7.500, 103.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/11/1989 | 7.800, 102.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/11/1989 | 8.000, 102.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 02/11/1989 | 8.100, 102.100 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/11/1989 | 8.200, 101.900 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 02/11/1989 | 8.400, 101.800 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 03/11/1989 | 8.700, 101.600 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 03/11/1989 | 9.000, 101.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 03/11/1989 | 9.700, 101.100 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 03/11/1989 | 10.100, 100.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 04/11/1989 | 10.300, 100.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 04/11/1989 | 10.600, 99.800 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 04/11/1989 | 10.800, 99.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 04/11/1989 | 11.300, 97.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.