| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 08/06/1984 | 11.000, 112.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/06/1984 | 11.600, 112.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/06/1984 | 12.000, 112.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/06/1984 | 12.400, 112.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/06/1984 | 12.800, 112.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/06/1984 | 13.300, 112.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/06/1984 | 14.100, 112.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 09/06/1984 | 14.800, 111.700 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 10/06/1984 | 15.200, 110.800 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/06/1984 | 15.400, 109.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/06/1984 | 15.800, 108.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/06/1984 | 16.000, 107.600 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/06/1984 | 16.300, 106.300 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/06/1984 | 16.400, 104.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/06/1984 | 17.100, 103.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 15:05 10/06/1984 |
4 giờ 29 phút đến 19:35 10/06/1984 |
65 →
65 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão |
| 2 | Huế | 19:15 10/06/1984 |
1 giờ 0 phút đến 20:15 10/06/1984 |
65 →
65 km/h max 65 |
Cấp 8 - Bão |