| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 08/06/2004 | 8.600, 132.200 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/06/2004 | 9.000, 130.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/06/2004 | 9.300, 128.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/06/2004 | 9.400, 127.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/06/2004 | 10.000, 126.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/06/2004 | 10.700, 125.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/06/2004 | 10.900, 123.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/06/2004 | 11.000, 122.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/06/2004 | 11.100, 121.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/06/2004 | 11.400, 120.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/06/2004 | 11.800, 119.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/06/2004 | 12.100, 118.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/06/2004 | 12.300, 117.300 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/06/2004 | 12.500, 116.300 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/06/2004 | 12.800, 115.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 11/06/2004 | 13.000, 113.800 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 12/06/2004 | 13.400, 112.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 12/06/2004 | 13.800, 110.900 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 12/06/2004 | 13.800, 109.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 12/06/2004 | 13.800, 108.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 13/06/2004 | 13.800, 107.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 13/06/2004 | 14.300, 106.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 13/06/2004 | 14.900, 105.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/06/2004 | 15.300, 104.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/06/2004 | 15.600, 104.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/06/2004 | 16.100, 103.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/06/2004 | 16.500, 103.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/06/2004 | 16.800, 103.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/06/2004 | 17.100, 102.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/06/2004 | 17.400, 102.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/06/2004 | 17.800, 102.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/06/2004 | 18.200, 102.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 15:27 12/06/2004 |
8 giờ 43 phút đến 00:10 13/06/2004 |
107 →
86 km/h max 107 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 9 |