| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 10/11/1990 | 12.800, 114.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/11/1990 | 12.800, 114.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 10/11/1990 | 12.800, 113.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 10/11/1990 | 12.800, 113.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/11/1990 | 12.800, 112.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/11/1990 | 12.700, 112.400 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/11/1990 | 12.700, 112.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 11/11/1990 | 12.700, 111.400 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 12/11/1990 | 12.600, 110.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/11/1990 | 12.500, 109.800 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 12/11/1990 | 12.500, 108.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/11/1990 | 12.500, 106.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 09:32 12/11/1990 |
2 giờ 11 phút đến 11:43 12/11/1990 |
38 →
14 km/h max 38 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 3 |
| 2 | Đắk Lắk | 11:23 12/11/1990 |
3 giờ 24 phút đến 14:48 12/11/1990 |
17 →
0 km/h max 17 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Lâm Đồng | 14:52 12/11/1990 |
1 giờ 21 phút đến 16:13 12/11/1990 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |