| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 16:00 09/11/2024 | 6.700, 151.400 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 22:00 09/11/2024 | 7.300, 150.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 04:00 10/11/2024 | 7.900, 149.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 10/11/2024 | 8.000, 147.900 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 16:00 10/11/2024 | 9.500, 146.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 22:00 10/11/2024 | 10.300, 144.300 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 04:00 11/11/2024 | 10.900, 142.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 11/11/2024 | 11.300, 140.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 16:00 11/11/2024 | 11.700, 139.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 22:00 11/11/2024 | 12.200, 138.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 04:00 12/11/2024 | 12.400, 136.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 12/11/2024 | 12.600, 135.000 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 16:00 12/11/2024 | 13.400, 133.500 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 22:00 12/11/2024 | 14.000, 131.900 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 04:00 13/11/2024 | 14.200, 130.500 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 10:00 13/11/2024 | 14.600, 129.000 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 16:00 13/11/2024 | 15.000, 127.900 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 22:00 13/11/2024 | 15.700, 126.400 | 970 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 04:00 14/11/2024 | 16.200, 125.300 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 10:00 14/11/2024 | 16.600, 124.000 | 950 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 16:00 14/11/2024 | 17.200, 123.100 | 940 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 22:00 14/11/2024 | 17.800, 122.200 | 955 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 04:00 15/11/2024 | 18.700, 121.500 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 10:00 15/11/2024 | 19.300, 120.900 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 16:00 15/11/2024 | 20.000, 120.300 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 22:00 15/11/2024 | 20.900, 120.100 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 04:00 16/11/2024 | 21.400, 120.100 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 10:00 16/11/2024 | 21.900, 120.200 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 16:00 16/11/2024 | 22.300, 120.400 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 22:00 16/11/2024 | 22.400, 120.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 04:00 17/11/2024 | 22.200, 120.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.