Bão DELLA (1957)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
75 kt
139 km/h |
85 kt
158 km/h |
75 kt
139 km/h gió gốc |
960 | 141 | 10,970 | 18.7561 | 14.9919 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
~ | 141 | 10,968 | 43.9149 | 39.1035 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
110 kt
204 km/h |
110 kt
204 km/h gió gốc |
96 kt
179 km/h |
~ | 141 | 10,968 | 27.6024 | 22.9826 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
62 kt
115 km/h |
62 kt
115 km/h gió gốc |
54 kt
101 km/h |
~ | 121 | 9,032 | 1.1165 | 0.6813 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
116 kt
215 km/h |
121 kt
223 km/h |
106 kt
196 km/h |
961 | 103 | 7,260 | 48.1517 | 48.4811 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
120 kt
222 km/h |
120 kt
222 km/h gió gốc |
105 kt
195 km/h |
961 | 105 | 7,792 | 45.0269 | 43.2407 |
Category 4 (1′)
Cấp 16 - Siêu bão (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 960 | 61 | 5,857 | ~ | ~ | Không xác định |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 18.7561 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 14.9919 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 04/09/1957
21.5°N, 197.4°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 51.5°N | |
| Kinh độ | 154.2°E – 210.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 43.9149 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 39.1035 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -15 kt (-28 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 417h (17.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 303h (12.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 13/09/1957
25.4°N, 161.9°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 51.5°N | |
| Kinh độ | -179.6°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.6024 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 22.9826 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 420h (17.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 282h (11.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 213h (8.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/09/1957
24.8°N, -196.5°E |
|
| Vĩ độ | 15°N – 51.5°N | |
| Kinh độ | -196.5°E – 187°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.1165 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6813 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -1 kt (-2 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/09/1957
36.6°N, 172.9°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 38°N | |
| Kinh độ | -179.7°E – 180°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 48.1517 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 48.4811 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +39 kt (+72 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -23 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 306h (12.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 306h (12.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 12/09/1957
22.7°N, 169.2°E |
|
| Vĩ độ | 19.6°N – 38.9°N | |
| Kinh độ | -179.2°E – 196°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 45.0269 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 43.2407 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -14 kt (-26 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 25 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 312h (13 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 312h (13d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 300h (12.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 13/09/1957
24.8°N, 163.4°E |
|
| Vĩ độ | 19.4°N – 38°N | |
| Kinh độ | -179.4°E – 197.4°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 32.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 19.4°N – 43°N | |
| Kinh độ | 154.7°E – 181.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DELLA (07:00 01/09/1957 → 19:00 18/09/1957).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thanh Hóa | 18:22 09/09/1957 |
0 phút đến 18:22 09/09/1957 |
139 →
139 km/h max 139 |
139 km/h 75 kt |
122 km/h 66 kt |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′) |