Bão DELLA (1960)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 970 | 151 | 8,909 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 970 | 151 | 8,945 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
97 kt
180 km/h |
101 kt
187 km/h |
88 kt
164 km/h |
967 | 121 | 6,638 | 27.9091 | 21.8356 |
Category 3 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 87 | 4,865 | 22.565 | 17.498 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 87 | 4,865 | 22.565 | 17.498 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
962 | 87 | 4,865 | 22.5674 | 17.5016 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
95 kt
176 km/h |
95 kt
176 km/h gió gốc |
83 kt
154 km/h |
~ | 85 | 4,718 | 22.567 | 17.5627 |
Category 2 (1′)
Cấp 14 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 450h (18.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 57.3°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 169°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 450h (18.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 13°N – 57.3°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 169°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 27.9091 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 21.8356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +6 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 360h (15 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 333h (13.9d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 192h (8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 26/08/1960
24.1°N, 136.3°E |
|
| Vĩ độ | 13°N – 55°N | |
| Kinh độ | 132.9°E – 155.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.565 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.498 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/08/1960
26.6°N, 134.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.3°N – 51.3°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.565 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.498 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 159h (6.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/08/1960
26.6°N, 134.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.3°N – 51.3°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.5674 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.5016 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -7 kt (-13 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 258h (10.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 162h (6.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 27/08/1960
26.6°N, 134.7°E |
|
| Vĩ độ | 17.3°N – 51.3°N | |
| Kinh độ | 132.8°E – 144.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 22.567 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 17.5627 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +26 kt (+48 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 252h (10.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 165h (6.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 27/08/1960
27.5°N, 134.3°E |
|
| Vĩ độ | 17.7°N – 51.3°N | |
| Kinh độ | 132.9°E – 143.7°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão DELLA (08:00 17/08/1960 → 02:00 05/09/1960).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.