Xã Phú Ninh, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Ninh

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:10:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 34°
6.8 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 35°
6.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 35°
1 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 32°
7.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 29°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 35°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Duy Sơn
59.6 mm
2 Sơn Trà
56.8 mm
3 Trà Nham
43 mm
4 Tam Lộc
41.6 mm
5 Trà Leng
39.2 mm
6 Quế Lưu
38.8 mm
7 Trà Hiệp
36.2 mm
8 Duy Trung
31.4 mm
9 Hòa Phú Thành
31 mm
10 Trà Thanh
30 mm
11 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
26.8 mm
12 Điện Ngọc
25.2 mm
13 Trà Kót
25 mm
14 Hồ Hóc Xoài
25 mm
15 Nghĩa Thọ
25 mm
16 Hồ Phú Lộc
21.6 mm
17 Hòa Phước
20.4 mm
18 Tiên Lãnh
20.2 mm
19 Cầu Hương An
20.2 mm
20 Phước Hiệp
18.8 mm
21 Thăng Phước
18.2 mm
22 Hồ An Long
17.6 mm
23 Duy Phú
16.8 mm
24 Hồ Hương Mao
16.4 mm
25 Đập Hà Thanh
16 mm
26 Văn phòng Thường trực
15.8 mm
27 Hồ Nước Rôn
15.2 mm
28 Bình Lâm
13.8 mm
29 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
13.6 mm
30 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
12.4 mm
31 Quế Lộc
12.2 mm
32 Trà Giáp
9 mm
33 Trà Thủy
8.8 mm
34 Trà Thủy
8.8 mm
35 Trà Giáp PCTT
8.6 mm
36 Trà Giáp
8.6 mm
37 Hòa Khương
8.4 mm
38 Đầu mối hồ Cây Thông
8 mm
39 Hồ Đông Tiển
8 mm
40 Cầu Hà Tân
7.4 mm
41 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
6.2 mm
42 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
5.6 mm
43 Sơn Bua
5.2 mm
44 Trà Don
5 mm
45 Đầu mối hồ Trung Lộc
4.6 mm
46 Bình Dương
4.6 mm
47 Tam Lãnh
4 mm
48 Cầu Vĩnh Điện
3.8 mm
49 Trà Phú
3.4 mm
50 Đại Đồng
3.4 mm
51 Tiên Phong
3.4 mm
52 Trạm bơm An Trạch
3.2 mm
53 Hương Trà
2.8 mm
54 Tam Trà
2.4 mm
55 Long Sơn
2.4 mm
56 Bình Mỹ
2.4 mm
57 Trà Tân
2.2 mm
58 Hồ Đồng Nghệ
2 mm
59 Tịnh Đông
2 mm
60 Trà Bùi
2 mm
61 Sơn Cao
1.6 mm
62 Điện Hồng
1.2 mm
63 Đầu mối hồ Thạch Bàn
1.2 mm
64 Hành Dũng
1 mm
65 Phước Ninh
1 mm
66 Đại Chánh
0.8 mm
67 Trà Phong
0.8 mm
68 Tây Trà
0.8 mm
69 Trà Xinh
0.4 mm
70 Quế Phước
0.4 mm
71 Trà Tây 2
0.4 mm
72 Hồ Vực Thành
0.4 mm
73 Bình An
0.4 mm
74 Bình Khương
0.2 mm
75 Hồ Sình Kiến
0.2 mm
76 Đầu mối hồ Phú Ninh
0.2 mm
77 Hồ Thái Xuân
0.2 mm
78 Than Nông Sơn
0.2 mm
79 Hồ Đá Chồng
0.2 mm
80 Tịnh Thọ
0 mm
81 Bình Phước
0 mm
82 Sơn Thành
0 mm
83 Bình Tân
0 mm
84 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
85 Tiên Hà
0 mm
86 Sông Trà
0 mm
87 Đại Hiệp
0 mm
88 Bình Phú
0 mm
89 Hồ Nước Trong
0 mm
90 Sơn Hải
0 mm
91 Sơn Mùa
0 mm
92 Nghĩa Trung
0 mm
93 Bình Trị
0 mm
94 Hồ Hố Quýt
0 mm
95 Sơn Tân
0 mm
96 Hồ Hố Cả
0 mm
97 Văn phòng thường trực
0 mm
98 Hồ Hóc Cài
0 mm
99 Sơn Nham
0 mm
100 Hồ Đồng Giang
0 mm
Đã sao chép liên kết!