Xã Quế Sơn Trung, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quế Sơn Trung

Thứ Hai, 03/08/2026 - 17:38:18

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
177

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
25° | 36°
3.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.8 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.1 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 31°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
1.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
30° | 36°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
29° | 33°
7.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 34°
2.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 37°
3 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sình Kiến
41.4 mm
2 Trà Phú
38 mm
3 Bình Dương
28.4 mm
4 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
22.4 mm
5 Tam Trà
21.8 mm
6 Cầu Hương An
18.6 mm
7 Hồ Vực Thành
13.8 mm
8 Bình Mỹ
10.8 mm
9 Trà Thanh
9.6 mm
10 Trà Thủy
9.2 mm
11 Trà Thủy
9.2 mm
12 Hồ Đá Chồng
7 mm
13 Trà Hiệp
5.6 mm
14 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
5 mm
15 Lưu vực hồ Hòa Trung
4.6 mm
16 Tam Lộc
2.4 mm
17 Trung tâm GD-DN 05-06
2 mm
18 Điện Hồng
1.8 mm
19 Cầu Vĩnh Điện
1.8 mm
20 Hồ Hòa Trung
1.8 mm
21 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
1 mm
22 Khe Cạn
1 mm
23 Văn phòng Thường trực
1 mm
24 Hòa Sơn
1 mm
25 Bình Khương
0.8 mm
26 Phước Công
0.8 mm
27 Hòa Khương
0.8 mm
28 Hồ Đồng Nghệ
0.8 mm
29 Tam Lãnh
0.6 mm
30 Hồ Hương Mao
0.6 mm
31 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.6 mm
32 Suối Đá
0.6 mm
33 Bà Nà
0.6 mm
34 Bình Phú
0.6 mm
35 Suối Lương
0.6 mm
36 Đầu mối hồ Cây Thông
0.4 mm
37 Duy Trung
0.4 mm
38 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.4 mm
39 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.4 mm
40 Hòa Quý
0.4 mm
41 Điện Ngọc
0.4 mm
42 Tiên Phong
0.4 mm
43 Duy Sơn
0.4 mm
44 Trà Kót
0.4 mm
45 Phước Năng
0.4 mm
46 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
47 Quế Lộc
0.2 mm
48 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
49 Trà Giáp PCTT
0.2 mm
50 Thăng Phước
0.2 mm
51 Hòa Hải
0.2 mm
52 Hòa Phú Thành
0.2 mm
53 Quế Lưu
0.2 mm
54 Đập Hà Thanh
0.2 mm
55 Hòa Xuân
0.2 mm
56 Hòa Ninh
0.2 mm
57 Tiên Hà
0.2 mm
58 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0.2 mm
59 Trà Giáp
0.2 mm
60 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
61 Hồ Trước Đông
0.2 mm
62 Trà Leng
0.2 mm
63 Bình Lâm
0.2 mm
64 Hồ Phú Lộc
0.2 mm
65 Hồ Đông Tiển
0.2 mm
66 Tiên Lãnh
0.2 mm
67 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.2 mm
68 Hòa Phước
0.2 mm
69 Trà Giáp
0.2 mm
70 Hồ Hố Cau
0.2 mm
71 Chùa Linh Ứng
0.2 mm
72 Duy Phú
0.2 mm
73 Phước Ninh
0.2 mm
74 Hòa Phát
0.2 mm
75 Bình An
0.2 mm
76 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
77 Quế Phước
0 mm
78 Hồ An Long
0 mm
79 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
80 Đại Đồng
0 mm
81 Phước Hiệp
0 mm
82 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
83 Cầu Hà Tân
0 mm
84 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
85 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
86 Sông Trà
0 mm
87 Hòa Bắc
0 mm
88 Trạm bơm An Trạch
0 mm
89 Ka Dăng
0 mm
90 Hồ Thạc Gián
0 mm
91 Đại Hiệp
0 mm
92 Hồ Hóc Khế
0 mm
93 Hồ Thái Xuân
0 mm
94 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
0 mm
95 Đại Chánh
0 mm
96 Than Nông Sơn
0 mm
97 Phước Thành
0 mm
98 Hồ Hố Quýt
0 mm
Đã sao chép liên kết!