Xã Thượng Đức, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thượng Đức

Thứ Năm, 06/08/2026 - 11:49:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
64%
US AQI
71

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
3.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
1.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 30°
9.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 32°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 33°
2.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 28°
5.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
4 mm
2 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.4 mm
3 Hương Nguyên (A Lưới)
2.2 mm
4 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
5 Ka Dăng
1.8 mm
6 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
7 A Tiêng
1.6 mm
8 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
9 Zuôich
1.2 mm
10 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
11 Hòa Phước
1 mm
12 Đắk Pring 2
1 mm
13 Nhà máy Thủy điện A Vương
1 mm
14 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.8 mm
15 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
16 Đập Hà Thanh
0.8 mm
17 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0.8 mm
18 Than Nông Sơn
0.8 mm
19 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
20 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
21 Hòa Hải
0.6 mm
22 Hòa Khương
0.6 mm
23 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.6 mm
24 Trạm bơm An Trạch
0.6 mm
25 Hòa Quý
0.6 mm
26 Hòa Phát
0.6 mm
27 Lộc An
0.4 mm
28 Điện Hồng
0.4 mm
29 Hòa Xuân
0.4 mm
30 Hòa Ninh
0.4 mm
31 Cầu Hà Tân
0.4 mm
32 Phường Hòa Cường Nam
0.4 mm
33 Suối Đá
0.4 mm
34 Bà Nà
0.4 mm
35 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
36 Khe Cạn
0.4 mm
37 Điện Ngọc
0.4 mm
38 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
39 Chùa Linh Ứng
0.4 mm
40 Duy Phú
0.4 mm
41 Bạch Mã
0.2 mm
42 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
43 Quế Lộc
0.2 mm
44 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
45 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
46 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0.2 mm
47 Hòa Phú Thành
0.2 mm
48 Quế Lưu
0.2 mm
49 Bình Dương
0.2 mm
50 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.2 mm
51 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
52 Sông Trà
0.2 mm
53 Hồ Phú Lộc
0.2 mm
54 Cầu Hương An
0.2 mm
55 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
56 Bình Phú
0.2 mm
57 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
58 Hồ Hố Cau
0.2 mm
59 Phước Ninh
0.2 mm
60 Hòa Sơn
0.2 mm
61 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
62 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
63 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
64 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
65 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
66 Đầu mối hồ Cây Thông
0 mm
67 Hồ Nước Rôn
0 mm
68 Duy Trung
0 mm
69 Quế Phước
0 mm
70 Hồ An Long
0 mm
71 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
72 Đại Đồng
0 mm
73 Hồ Hương Mao
0 mm
74 Phước Hiệp
0 mm
75 Tam Lộc
0 mm
76 Thăng Phước
0 mm
77 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0 mm
78 Cầu Vĩnh Điện
0 mm
79 Tiên Hà
0 mm
80 Hồ Trước Đông
0 mm
81 Bình Lâm
0 mm
82 Hòa Bắc
0 mm
83 Hồ Đông Tiển
0 mm
84 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
85 Tiên Lãnh
0 mm
86 Hồ Thạc Gián
0 mm
87 Đại Hiệp
0 mm
88 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0 mm
89 Đại Chánh
0 mm
90 Tiên Phong
0 mm
91 Duy Sơn
0 mm
92 Hồ Hòa Trung
0 mm
93 Trà Kót
0 mm
94 Suối Lương
0 mm
95 Phước Năng
0 mm
Đã sao chép liên kết!