Xã Việt An, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt An

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:05:28

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
28°C
%
09:00
28°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
25° | 33°
0.4 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
7.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
29° | 35°
1.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 35°
1 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
30° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
50.2 mm
2 Bình Dương
38.6 mm
3 Trà Tây 2
35 mm
4 Hồ Sình Kiến
32.6 mm
5 Trà Tân
28.8 mm
6 Trà Phú
26.4 mm
7 Đắk Pét
24.2 mm
8 ĐăkLây
23 mm
9 Cầu Hương An
22.8 mm
10 Trà Bùi
21.4 mm
11 Hồ Nước Trong
21 mm
12 Bình Mỹ
16 mm
13 Bình An
14.8 mm
14 Trà Nham
14 mm
15 Xã Xốp (Đăk Glei)
13.6 mm
16 Trà Thủy
12 mm
17 Trà Thủy
12 mm
18 Tam Trà
10.8 mm
19 Hồ Vực Thành
9 mm
20 Thôn Kon Riêng - Đăk Choong (Đăk Glei)
7.8 mm
21 Sơn Nham
7 mm
22 Xã Mường Hoong (Đăk Glei)
6 mm
23 Đăk Choong
5.4 mm
24 Sơn Thành
5.2 mm
25 Hồ Hương Mao
5.2 mm
26 Trà Phong
4.2 mm
27 Trà Don
4 mm
28 Tây Trà
3.4 mm
29 Hương Trà
3.2 mm
30 Phước Thành
2.2 mm
31 Hòa Khương
1.8 mm
32 Hồ Đông Tiển
1.8 mm
33 Cầu Vĩnh Điện
1.6 mm
34 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
1.2 mm
35 Phước Công
1.2 mm
36 Trà Leng
1.2 mm
37 Hồ Hố Cau
1.2 mm
38 Duy Sơn
1.2 mm
39 Hòa Phú Thành
1 mm
40 Trạm bơm An Trạch
1 mm
41 Hồ Đồng Nghệ
1 mm
42 Khu TDC Tắk Pát, xã Trà Leng
1 mm
43 Trà Hiệp
1 mm
44 Duy Trung
0.8 mm
45 Hồ Trước Đông
0.8 mm
46 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
47 Đầu mối hồ Cây Thông
0.6 mm
48 Tam Lãnh
0.6 mm
49 Đầu mối hồ Phú Ninh
0.6 mm
50 Trạm bơm Túy Loan
0.6 mm
51 Hòa Phước
0.6 mm
52 Điện Hồng
0.4 mm
53 Đập Hà Thanh
0.4 mm
54 Bình Lâm
0.4 mm
55 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
56 Bình Phú
0.4 mm
57 Tiên Phong
0.4 mm
58 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
59 Sơn Trà
0.2 mm
60 Trà Giáp PCTT
0.2 mm
61 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0.2 mm
62 Tam Lộc
0.2 mm
63 Hòa Hải
0.2 mm
64 Trà Giáp
0.2 mm
65 Phường Hòa Cường Nam
0.2 mm
66 Sông Trà
0.2 mm
67 Hồ Phú Lộc
0.2 mm
68 Tiên Lãnh
0.2 mm
69 Bà Nà
0.2 mm
70 Trà Giáp
0.2 mm
71 Duy Phú
0.2 mm
72 Trà Kót
0.2 mm
73 Trà Xinh
0 mm
74 Trà Thanh
0 mm
75 Hồ Nước Rôn
0 mm
76 Quế Lộc
0 mm
77 Quế Phước
0 mm
78 Đầu mối hồ Trung Lộc
0 mm
79 Hồ An Long
0 mm
80 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
81 Đại Đồng
0 mm
82 Phước Hiệp
0 mm
83 Thăng Phước
0 mm
84 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0 mm
85 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0 mm
86 Quế Lưu
0 mm
87 Hòa Xuân
0 mm
88 Hòa Ninh
0 mm
89 Cầu Hà Tân
0 mm
90 Tiên Hà
0 mm
91 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0 mm
92 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0 mm
93 Ka Dăng
0 mm
94 Hồ Thạc Gián
0 mm
95 Đại Hiệp
0 mm
96 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0 mm
97 Khe Cạn
0 mm
98 Hòa Quý
0 mm
99 Đại Chánh
0 mm
100 Điện Ngọc
0 mm
Đã sao chép liên kết!