Xã Xuân Phú, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Xuân Phú

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 01:28:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
80

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
35°C
%
13:00
34°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 35°
5.2 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 36°
3.8 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 29°
5.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
31° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
31° | 38°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
31° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
31° | 39°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trạm bơm Túy Loan
4.6 mm
2 Khe Cạn
4.2 mm
3 Hòa Phát
4.2 mm
4 Kênh Nguyễn Đình Tựu
4 mm
5 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
3.6 mm
6 Hòa Sơn
3.6 mm
7 Hồ Hòa Trung
3.6 mm
8 Hòa Phú Thành
3.4 mm
9 Hồ Trước Đông
3.4 mm
10 Hòa Xuân
3 mm
11 Phường Hòa Cường Nam
3 mm
12 Trạm bơm An Trạch
3 mm
13 Hòa Khương
2.8 mm
14 Đập Hà Thanh
2.8 mm
15 Suối Đá
2.8 mm
16 Hồ Hóc Khế
2.8 mm
17 Hòa Phước
2.8 mm
18 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
2.4 mm
19 Hòa Ninh
2.4 mm
20 Chùa Linh Ứng
2.4 mm
21 Suối Lương
2.4 mm
22 Hồ Hố Cau
2.2 mm
23 Tam Lộc
2 mm
24 Hòa Quý
1.8 mm
25 Lưu vực hồ Hòa Trung
1.8 mm
26 Tiên Phong
1.8 mm
27 Đại Đồng
1.6 mm
28 Văn phòng Thường trực
1.6 mm
29 Hồ Đồng Nghệ
1.4 mm
30 Điện Hồng
1.2 mm
31 Cầu Hà Tân
1.2 mm
32 Trung tâm GD-DN 05-06
1.2 mm
33 Hòa Hải
1 mm
34 Điện Ngọc
1 mm
35 Đại Chánh
0.8 mm
36 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0.6 mm
37 Tiên Lãnh
0.6 mm
38 Hồ An Long
0.4 mm
39 Thăng Phước
0.4 mm
40 Ka Dăng
0.4 mm
41 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
42 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
43 Bạch Mã
0.2 mm
44 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
45 Đầu mối hồ Cây Thông
0.2 mm
46 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
47 Duy Trung
0.2 mm
48 Đầu mối hồ Trung Lộc
0.2 mm
49 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.2 mm
50 Quế Lưu
0.2 mm
51 Cầu Vĩnh Điện
0.2 mm
52 Bình Dương
0.2 mm
53 Bình Lâm
0.2 mm
54 Hồ Đông Tiển
0.2 mm
55 Bà Nà
0.2 mm
56 Cầu Hương An
0.2 mm
57 Than Nông Sơn
0.2 mm
58 Duy Phú
0.2 mm
59 Phước Ninh
0.2 mm
60 Bình Khương
0 mm
61 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
62 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
63 Quế Lộc
0 mm
64 Quế Phước
0 mm
65 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
66 Tam Lãnh
0 mm
67 Hồ Hương Mao
0 mm
68 Phước Hiệp
0 mm
69 Phước Công
0 mm
70 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
71 Tiên Hà
0 mm
72 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0 mm
73 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
74 Sông Trà
0 mm
75 Hồ Phú Lộc
0 mm
76 Hòa Bắc
0 mm
77 Hồ Thạc Gián
0 mm
78 Đại Hiệp
0 mm
79 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0 mm
80 Hồ Thái Xuân
0 mm
81 Bình Phú
0 mm
82 Tam Trà
0 mm
83 Duy Sơn
0 mm
84 Trà Kót
0 mm
85 Bình An
0 mm
Đã sao chép liên kết!