Xã Trần Phán, tỉnh Cà Mau
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Trần Phán

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 13:40:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
15km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
28°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
32°C
%
12:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
27° | 31°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 32°
2.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 30°
11.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 31°
14.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
8.3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 32°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 31°
9 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 30°
7.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 32°
2.2 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 30°
13.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 27°
12.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 27°
20.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 31°
8.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Cà Mau

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

63 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trí Lực
33.2 mm
2 Rạch Chèo
28.8 mm
3 U Minh(BĐ)
27.2 mm
4 Đầm Dơi
23.6 mm
5 Khánh Bình
22.6 mm
6 An Xuyên
22 mm
7 Phong Thạnh Đông
20.8 mm
8 Khánh An
19 mm
9 Ninh Thạnh Lợi
17.8 mm
10 Hưng Phú
17.6 mm
11 Phú Hưng
16.2 mm
12 Phú Thuận
15.4 mm
13 Viên An
15.4 mm
14 Định Thành
13.4 mm
15 Cái Nước
13.4 mm
16 Lý Văn Lâm
12.2 mm
17 Vĩnh Lợi
11.8 mm
18 Thới Bình
10.2 mm
19 Hàm Rồng
9 mm
20 Đất Mũi
8.4 mm
21 Tân Hưng
6.2 mm
22 Tân Tiến
5.6 mm
23 Chủ Chí
5.6 mm
24 Nguyễn Phích
5 mm
25 Điền Hải
5 mm
26 Long Điền Tây
4.8 mm
27 Lâm Hải
4.8 mm
28 Phú Tân
4.4 mm
29 Trần Văn Thời
4.4 mm
30 Tam Giang Đông
4.2 mm
31 Viên An Đông
2.8 mm
32 Phó Sinh
2 mm
33 Tân Phong
1.8 mm
34 Ngọc Chánh
1.4 mm
35 NTQĐ.U Minh
1.4 mm
36 Cái Cùng
0.8 mm
37 Tân Thành
0.4 mm
38 Giá Rai
0.2 mm
39 Ngã Tư Ninh Quới
0 mm
40 Cầu số 2
0 mm
41 Khánh Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!