Xã Bến Hiên, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bến Hiên

Thứ Hai, 03/08/2026 - 01:41:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
97%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
21° | 31°
3.5 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
22° | 29°
1.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
21° | 25°
8.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
16.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 24°
27.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
21° | 27°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 27°
3.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 30°
3.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
4 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
1.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
1.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
22° | 27°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thạnh Mỹ

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Điện Hồng
6.2 mm
2 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
3 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.6 mm
4 Zuôich
1.8 mm
5 Lộc An
1.4 mm
6 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
7 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
1.2 mm
8 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
1 mm
9 Hồ Phú Lộc
1 mm
10 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
11 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.6 mm
12 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
13 Trung tâm GD-DN 05-06
0.6 mm
14 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
15 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
16 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.4 mm
17 Hòa Xuân
0.4 mm
18 Hòa Phước
0.4 mm
19 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.4 mm
20 Hòa Sơn
0.4 mm
21 Hồ Hòa Trung
0.4 mm
22 Suối Lương
0.4 mm
23 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
24 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
25 Bạch Mã
0.2 mm
26 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
27 Hồ An Long
0.2 mm
28 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0.2 mm
29 Đập Hà Thanh
0.2 mm
30 Hòa Ninh
0.2 mm
31 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0.2 mm
32 Tiên Lãnh
0.2 mm
33 Bà Nà
0.2 mm
34 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
0.2 mm
35 Khe Cạn
0.2 mm
36 Duy Phú
0.2 mm
37 Hòa Phát
0.2 mm
38 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
39 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
40 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
41 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
42 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
43 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
44 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
45 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
46 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
47 Quế Lộc
0 mm
48 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
49 Ch'ơm
0 mm
50 Quế Phước
0 mm
51 Đầu mối hồ Trung Lộc
0 mm
52 Đại Đồng
0 mm
53 Phước Hiệp
0 mm
54 Đầu mối hồ Thạch Bàn
0 mm
55 Thăng Phước
0 mm
56 Hòa Khương
0 mm
57 Hòa Phú Thành
0 mm
58 Quế Lưu
0 mm
59 Cầu Hà Tân
0 mm
60 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0 mm
61 Hồ Trước Đông
0 mm
62 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
63 Sông Trà
0 mm
64 Hòa Bắc
0 mm
65 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
66 Trạm bơm An Trạch
0 mm
67 Ka Dăng
0 mm
68 Hồ Thạc Gián
0 mm
69 Đại Hiệp
0 mm
70 Hồ Hóc Khế
0 mm
71 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
72 Đắk Pring 2
0 mm
73 Đại Chánh
0 mm
74 Hồ Hố Cau
0 mm
75 Than Nông Sơn
0 mm
76 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
77 Phước Ninh
0 mm
78 A Tiêng
0 mm
79 Phước Năng
0 mm
Đã sao chép liên kết!