Xã Thạnh Mỹ, thành phố Đà Nẵng
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thạnh Mỹ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 23:21:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
33°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
24° | 34°
0.2 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
25° | 34°
0.5 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.8 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
12.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
12.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
25° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
25° | 32°
5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 31°
2.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
25° | 32°
5.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 31°
0.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nắng
27° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đà Nẵng

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

93 địa điểm

An Hải

phường

An Khê

phường

An Thắng

phường

Avương

Bà Nà

Bàn Thạch

phường

Bến Giằng

Bến Hiên

Cẩm Lệ

phường

Chiên Đàn

Duy Nghĩa

Duy Xuyên

Đắc Pring

Đại Lộc

Điện Bàn

phường

Điện Bàn Bắc

phường

Điện Bàn Đông

phường

Điện Bàn Tây

Đồng Dương

Đông Giang

Đức Phú

Gò Nổi

Hà Nha

Hải Châu

phường

Hải Vân

phường

Hiệp Đức

Hòa Cường

phường

Hòa Khánh

phường

Hòa Tiến

Hòa Vang

Hòa Xuân

phường

Hoàng Sa

đặc khu

Hội An

phường

Hội An Đông

phường

Hội An Tây

phường

Hùng Sơn

Hương Trà

phường

Khâm Đức

La Dêê

La Êê

Lãnh Ngọc

Liên Chiểu

phường

Nam Giang

Nam Phước

Nam Trà My

Ngũ Hành Sơn

phường

Nông Sơn

Núi Thành

Phú Ninh

Phú Thuận

Phước Chánh

Phước Hiệp

Phước Năng

Phước Thành

Phước Trà

Quảng Phú

phường

Quế Phước

Quế Sơn

Quế Sơn Trung

Sơn Cẩm Hà

Sơn Trà

phường

Sông Kôn

Sông Vàng

Tam Anh

Tam Hải

Tam Kỳ

phường

Tam Mỹ

Tam Xuân

Tân Hiệp

Tây Giang

Tây Hồ

Thăng An

Thăng Bình

Thăng Điền

Thăng Phú

Thăng Trường

Thạnh Bình

Thanh Khê

phường

Thu Bồn

Thượng Đức

Tiên Phước

Trà Đốc

Trà Giáp

Trà Leng

Trà Liên

Trà Linh

Trà My

Trà Tân

Trà Tập

Trà Vân

Việt An

Vu Gia

Xuân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đầu mối hồ Cây Thông
44.6 mm
2 Điện Ngọc
34.6 mm
3 Cầu Vĩnh Điện
27.2 mm
4 Duy Sơn
25.4 mm
5 Bình Lâm
24 mm
6 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
17.6 mm
7 Duy Trung
17 mm
8 Hòa Hải
15.4 mm
9 Hòa Phước
15.2 mm
10 Hồ Phú Lộc
14.6 mm
11 Hòa Quý
13 mm
12 Tiên Lãnh
10.8 mm
13 Điện Hồng
8.6 mm
14 Đập Hà Thanh
7.6 mm
15 Hòa Xuân
7.2 mm
16 Hòa Phát
6 mm
17 Hồ An Long
5.2 mm
18 Duy Phú
3.8 mm
19 Quế Lộc
3.4 mm
20 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
3 mm
21 Đầu mối hồ Trung Lộc
2.8 mm
22 Đầu mối hồ Thạch Bàn
2.8 mm
23 Phường Hòa Cường Nam
2.8 mm
24 Hòa Ninh
2.4 mm
25 Khe Cạn
2.2 mm
26 Quế Lưu
2 mm
27 Kênh Nguyễn Đình Tựu
2 mm
28 Hồ Hòa Trung
2 mm
29 Đại Đồng
1.8 mm
30 Đập thủy điện Đăk Mi 4C
1.8 mm
31 Đại Chánh
1.8 mm
32 Hòa Sơn
1.8 mm
33 Than Nông Sơn
1.6 mm
34 Phước Hiệp
1.2 mm
35 Phước Thành
1.2 mm
36 Suối Lương
1.2 mm
37 Lưu vực hồ Hòa Trung
1 mm
38 Phước Ninh
1 mm
39 Trạm bơm An Trạch
0.8 mm
40 Cầu Hà Tân
0.6 mm
41 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
42 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.4 mm
43 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.4 mm
44 Phước Công
0.4 mm
45 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
46 Phước Năng
0.4 mm
47 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
48 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
49 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
50 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
51 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
52 Quế Phước
0.2 mm
53 Hòa Khương
0.2 mm
54 Đập thủy điện Đăk Mi 4A
0.2 mm
55 Suối Đá
0.2 mm
56 Trạm bơm Túy Loan
0.2 mm
57 Ka Dăng
0.2 mm
58 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
59 A Đớt (A Lưới)
0 mm
60 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
61 Bạch Mã
0 mm
62 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
63 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
64 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
65 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
66 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
67 Thăng Phước
0 mm
68 Hòa Phú Thành
0 mm
69 Tiên Hà
0 mm
70 Hồ Trước Đông
0 mm
71 Sông Trà
0 mm
72 Hòa Bắc
0 mm
73 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
74 Bà Nà
0 mm
75 Hồ Thạc Gián
0 mm
76 Đại Hiệp
0 mm
77 Hồ Hóc Khế
0 mm
78 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
79 Đắk Pring 2
0 mm
80 Hồ Hố Cau
0 mm
81 Nhà máy Thủy điện A Vương
0 mm
82 Zuôich
0 mm
83 A Tiêng
0 mm
Đã sao chép liên kết!