Xã Bàu Cạn, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bàu Cạn

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:58:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa nhỏ
Gió
12km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
99%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
21°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
24°C
%
15:00
24°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
21° | 25°
26.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 25°
44 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 24°
24.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 24°
43.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 24°
40.8 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 25°
34.5 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 25°
19.3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
21° | 25°
26.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
22° | 25°
23 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 24°
18.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 25°
21 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
22° | 24°
45.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 25°
44.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
20° | 25°
52.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ chứa nước Ia Glai
52.6 mm
2 Khu du lịch Hoàng Vân
40.2 mm
3 Ia Đal
38.6 mm
4 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
37.2 mm
5 Thủy điện Sê San 4A
36.8 mm
6 Thôn 9, Ia Tơi
36 mm
7 Làng Mít Kom II, Ia O
35.6 mm
8 Đập Thủy điện Sê San 3
33.8 mm
9 Thủy điện Sê San 3A
30 mm
10 Đập Thủy điện Ialy
28.2 mm
11 Nhơn Hòa
28 mm
12 Đập thị trấn Chư Prông
28 mm
13 Chư Prông
27.6 mm
14 Ia Dom
27 mm
15 Thủy điện Ia Grai 1
26.4 mm
16 Chư Sê
26.2 mm
17 Ia Pnôn
24.2 mm
18 Thủy điện Sê San 4
23.6 mm
19 Thủy điện Ia Hrung
23 mm
20 Xã Ia Tơi
22.6 mm
21 Mang Yang
15 mm
22 Thủy điện Ia Grai 3
14.2 mm
23 Thôn 1, Ia Kha
14.2 mm
24 Ia Ake
12.2 mm
25 Kon Dơng
9.2 mm
26 Biển Hồ
8.2 mm
27 Đăk Đoa
6.8 mm
28 Hòa Bình
3.6 mm
29 Ia Piơr
3.4 mm
30 Ayun
3 mm
31 Ea H'Leo
1.6 mm
32 Hồ Plei Thơ Ga
0.4 mm
Đã sao chép liên kết!