Xã Ia Grai, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia Grai

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 15:18:25

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn
Gió
14km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
98%
US AQI
20

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
21°C
%
16:00
21°C
%
17:00
21°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
21°C
%
10:00
22°C
%
11:00
21°C
%
12:00
22°C
%
13:00
23°C
%
14:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
20° | 22°
29 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
20° | 23°
34.3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
19° | 23°
42 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
19° | 24°
29.7 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
20° | 25°
17 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
20° | 24°
26.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
20° | 24°
24.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
20° | 24°
23.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
20° | 24°
35.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
19° | 22°
34.8 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
20° | 22°
26.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
20° | 22°
25 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
19° | 22°
24.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
20° | 20°
21.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mang Yang
87.4 mm
2 Thôn 1, Ia Kha
71.8 mm
3 Thủy điện Ia Grai 1
69.2 mm
4 Biển Hồ
48.8 mm
5 Kon Dơng
44.4 mm
6 Thủy điện Ia Grai 3
42.8 mm
7 Làng Mít Kom II, Ia O
41.6 mm
8 Thủy điện Sê San 4A
33.4 mm
9 Thủy điện Sê San 3A
29 mm
10 Thủy điện Sê San 4
22.4 mm
11 Khu du lịch Hoàng Vân
22.4 mm
12 Hồ chứa nước Ia Glai
18.4 mm
13 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
17.8 mm
14 Thôn 9, Ia Tơi
16.2 mm
15 Chư Sê
15.8 mm
16 Xã Ia Tơi
14.4 mm
17 Đập Thủy điện Pleikrông
12.6 mm
18 Đập thị trấn Chư Prông
11.2 mm
19 Chư Prông
10.2 mm
20 Thị trấn Đắk Rve
9.2 mm
21 Ia Dom
8.4 mm
22 Sa Thầy
8.4 mm
23 Nhơn Hòa
5.4 mm
24 Ngọc Réo
4.6 mm
25 Mô Rai
4.6 mm
26 Ia Đal
4.4 mm
27 Ia Pnôn
3.6 mm
28 Đăk Đoa
3.6 mm
29 Hòa Bình
3.4 mm
30 Đập Thủy điện Ialy
3 mm
31 Đập Thủy điện Sê San 3
1.4 mm
32 Thủy điện Ia Hrung
0.8 mm
33 Hồ Plei Thơ Ga
0 mm
34 Đăk La
0 mm
Đã sao chép liên kết!