Xã Phú Hòa, thành phố Đồng Nai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Hòa

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:33:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
79%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
24° | 30°
18.4 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 28°
24.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
23° | 31°
10.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
23° | 29°
22.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
24° | 29°
15.9 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
24° | 29°
13.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
23° | 28°
17.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
23° | 30°
9.8 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
24° | 30°
12.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
24° | 31°
20.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 28°
15 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
23° | 30°
37.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
24° | 31°
12.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 30°
35.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Đồng Nai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

94 địa điểm

An Lộc

phường

An Phước

An Viễn

Bảo Vinh

phường

Bàu Hàm

Biên Hòa

phường

Bình An

Bình Lộc

phường

Bình Long

phường

Bình Minh

Bình Phước

phường

Bình Tân

Bom Bo

Bù Đăng

Bù Gia Mập

Cẩm Mỹ

Chơn Thành

phường

Dầu Giây

phường

Đa Kia

Đại Phước

Đak Lua

Đak Nhau

Đăk Ơ

Định Quán

Đồng Phú

phường

Đồng Tâm

Đồng Xoài

phường

Gia Kiệm

Hàng Gòn

phường

Hố Nai

phường

Hưng Phước

Hưng Thịnh

La Ngà

Lộc Hưng

Lộc Ninh

phường

Lộc Quang

Lộc Tấn

Lộc Thành

Lộc Thạnh

Long Bình

phường

Long Hà

Long Hưng

phường

Long Khánh

phường

Long Phước

Long Thành

phường

Minh Đức

Minh Hưng

phường

Nam Cát Tiên

Nghĩa Trung

Nha Bích

Nhơn Trạch

phường

Phú Lâm

Phú Lý

Phú Nghĩa

Phú Riềng

Phú Trung

Phú Vinh

Phước An

Phước Bình

phường

Phước Long

phường

Phước Sơn

Phước Tân

phường

Phước Thái

Sông Ray

Tà Lài

Tam Hiệp

phường

Tam Phước

phường

Tân An

Tân Hưng

Tân Khai

phường

Tân Lợi

Tân Phú

phường

Tân Quan

Tân Tiến

Tân Triều

phường

Thanh Sơn

Thiện Hưng

Thọ Sơn

Thống Nhất

Thuận Lợi

Trấn Biên

phường

Trảng Bom

phường

Trảng Dài

phường

Trị An

phường

Xuân Bắc

Xuân Định

Xuân Đông

Xuân Đường

Xuân Hòa

Xuân Lập

phường

Xuân Lộc

phường

Xuân Phú

Xuân Quế

Xuân Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghĩa Trung
51.4 mm
2 Đèo Bảo Lộc - Bảo Lộc
42.4 mm
3 Nam Ninh - Cát Tiên
34.8 mm
4 Lộc Thành - Bảo Lâm
27.4 mm
5 Phước Cát 2 - Cát Tiên
27.4 mm
6 Tiên Hoàng - Cát Tiên
26.8 mm
7 Đại Lào - Bảo Lộc
26.4 mm
8 Gia Viễn - Cát Tiên
25.6 mm
9 B'Lá - Bảo Lâm
22.6 mm
10 Bảo Lộc
20.6 mm
11 Đạ Pal - Đạ Tẻh
19.4 mm
12 Hồ Thôn 4 Lộc Bắc
18.6 mm
13 Đăk Lua 4
18.2 mm
14 Lộc Sơn - Bảo Lộc
17 mm
15 Nhà máy Hàm Thuận
16.4 mm
16 Mỹ Đức
15.6 mm
17 TLBT-Đaguiry (1)
15.6 mm
18 Đoàn Kết
15.6 mm
19 Thị trấn Cát Tiên - Cát Tiên
15.2 mm
20 Đức Phổ - Cát Tiên
14 mm
21 Gia An
12.8 mm
22 Hương Lâm - Đạ Tẻh
12.6 mm
23 Thị trấn Ma Đa Gui - Đạ Huoai
12.2 mm
24 Đạ Tẻh
12 mm
25 Đạ Tồn - Đạ Huoai
11.8 mm
26 Quốc Oai - Đạ Tẻh
11.8 mm
27 Lộc Tân - Bảo Lâm
10.2 mm
28 Lộc Thành
10.2 mm
29 Đại Nga
9 mm
30 An Nhơn - Đạ Tẻh
9 mm
31 Đạ Ploa 1
7.4 mm
32 Đạ Ploa - Đạ Huoai
7.2 mm
33 Lộc Phú - Bảo Lâm
7.2 mm
34 Đạ Kho
6.4 mm
35 Lộc Ngãi
5.2 mm
36 Đức Thuận
5 mm
37 Tân Rai
5 mm
38 Đập tràn thủy điện Bảo Lộc
4.6 mm
39 Xã Đam'bri - Bảo Lộc
4.4 mm
40 Lộc Ngãi 3
4 mm
41 Thị trấn Đạ M'Ri - Đạ Huoai
3.6 mm
42 Đức Phú
3.2 mm
43 Đa Mi
2.4 mm
44 Đức Hạnh
2 mm
45 Đạ MRi 1
2 mm
46 Thống Nhất
1 mm
47 La Ngà
0.8 mm
48 Đa Kai
0.8 mm
49 Túc Trưng
0.2 mm
50 Long Thành
0 mm
51 Thanh Sơn 1
0 mm
52 Cẩm Mỹ
0 mm
53 Tân Lập
0 mm
54 Hồ Trà Tân
0 mm
55 Hồ Sông Phan
0 mm
56 Tân Đức
0 mm
57 Tân Tiến
0 mm
58 Bắc Ruộng
0 mm
59 TLBT-Núi Đất (1)
0 mm
60 TLBT-Sông Móng (1)
0 mm
61 TLBT-Sông Dinh 3 (1)
0 mm
62 TLBT-Sông Dinh 3 (3)
0 mm
63 Quảng Ngãi - Cát Tiên
0 mm
64 Suối Kiết 4
0 mm
65 TLBT-Sông Phan (1)
0 mm
66 TLBT-Ba Bàu (2)
0 mm
67 TLBT-Đủ Đủ (1)
0 mm
68 La Dạ 2
0 mm
69 TLBT-LT Sông Dinh (1)
0 mm
70 TLBT-Tà Mon (1)
0 mm
71 Suối Kiết 3
0 mm
72 TLBT-Sông Dinh 3 (4)
0 mm
Đã sao chép liên kết!