Cơn bão WINNIE giải phóng bao nhiêu năng lượng trong suốt vòng đời? Phiên bản V4 tính sẵn ACE (năng lượng bão tích lũy) và PDI (chỉ số tiêu tán năng lượng) — thước đo 'sức tàn phá' được chuẩn hóa giữa các đài.
| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 25/06/1964 | 8.600, 142.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/06/1964 | 9.300, 140.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/06/1964 | 10.000, 139.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/06/1964 | 10.800, 138.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/06/1964 | 11.400, 137.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/06/1964 | 11.900, 136.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/06/1964 | 12.200, 135.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/06/1964 | 12.600, 134.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/06/1964 | 13.300, 133.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/06/1964 | 13.500, 132.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/06/1964 | 13.600, 132.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/06/1964 | 13.900, 131.200 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/06/1964 | 14.200, 130.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/06/1964 | 14.500, 129.400 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 28/06/1964 | 14.600, 127.900 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 28/06/1964 | 14.600, 127.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 29/06/1964 | 14.700, 125.900 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 29/06/1964 | 14.700, 124.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 29/06/1964 | 14.700, 123.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 29/06/1964 | 14.700, 122.200 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 30/06/1964 | 14.600, 121.000 | 982 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 30/06/1964 | 14.800, 119.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 30/06/1964 | 15.600, 118.200 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 30/06/1964 | 16.200, 117.100 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 01/07/1964 | 16.500, 116.500 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 01/07/1964 | 16.700, 115.300 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 01/07/1964 | 17.700, 114.200 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 01/07/1964 | 18.500, 112.700 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 02/07/1964 | 18.900, 112.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 02/07/1964 | 19.700, 111.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 02/07/1964 | 20.000, 110.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 02/07/1964 | 20.500, 109.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 03/07/1964 | 20.900, 108.000 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 03/07/1964 | 21.400, 107.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 03/07/1964 | 21.800, 106.000 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 03/07/1964 | 22.200, 105.000 | 990 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 04/07/1964 | 22.600, 103.900 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 04/07/1964 | 23.000, 102.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 04/07/1964 | 23.300, 101.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 04/07/1964 | 24.000, 100.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 03:07 03/07/1964 |
4 giờ 16 phút đến 07:23 03/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 2 | Lạng Sơn | 07:29 03/07/1964 |
5 giờ 2 phút đến 12:31 03/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 3 |
| 3 | Bắc Ninh | 08:06 03/07/1964 |
2 giờ 31 phút đến 10:37 03/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp |
| 4 | Thái Nguyên | 12:37 03/07/1964 |
4 giờ 18 phút đến 16:56 03/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 5 | Tuyên Quang | 17:03 03/07/1964 |
5 giờ 24 phút đến 22:27 03/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 6 | Lào Cai | 22:33 03/07/1964 |
5 giờ 12 phút đến 03:46 04/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 7 | Lai Châu | 04:51 04/07/1964 |
11 phút đến 05:02 04/07/1964 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |