Xã Ia Ko, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia Ko

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:10:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
93%
US AQI
39

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
24°C
%
08:00
24°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
22° | 29°
9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
23° | 30°
5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
22° | 28°
26.1 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
15.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
22° | 25°
39.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
22° | 25°
34.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
22° | 25°
40.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
22° | 24°
30 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
23° | 25°
36.4 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 28°
27.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
23° | 27°
18 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 28°
18.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
23° | 28°
15.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
23° | 29°
13.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thủy điện Ia Hrung
43.4 mm
2 Thôn 1, Ia Kha
34.4 mm
3 Thủy điện Ia Grai 3
14.4 mm
4 Mang Yang
13.8 mm
5 Biển Hồ
11.4 mm
6 Làng Mít Kom II, Ia O
10 mm
7 Đập thị trấn Chư Prông
9.4 mm
8 Chư Prông
9.2 mm
9 Thủy điện Ia Grai 1
8.8 mm
10 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
7.8 mm
11 Khu du lịch Hoàng Vân
6.4 mm
12 Ia Pnôn
6.2 mm
13 Kon Dơng
2.8 mm
14 Ia Lốp
2.4 mm
15 Hồ chứa nước Ia Glai
2.2 mm
16 Pờ Tó
0.6 mm
17 Ea H'Leo
0.4 mm
18 Chư Mố
0.4 mm
19 Cư Kbang
0.4 mm
20 Cư A Mung
0.4 mm
21 Ia Ake
0.2 mm
22 Ea Tir
0.2 mm
23 Ia Piơr
0 mm
24 Nhơn Hòa
0 mm
25 Ia Broãi
0 mm
26 Hồ Plei Thơ Ga
0 mm
27 Hồ chứa nước Ia Rtô
0 mm
28 Chư Sê
0 mm
29 Ea Sol
0 mm
30 Ea Rốk
0 mm
31 Ya Tờ Mốt
0 mm
Đã sao chép liên kết!