Xã Ia Tôr, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Ia Tôr

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 08:24:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn dày
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
26°C
%
14:00
23°C
%
15:00
22°C
%
16:00
23°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
21° | 26°
29.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 25°
20 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 24°
31.5 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
21° | 25°
30.5 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
21° | 25°
23.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
21° | 26°
9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
21° | 27°
15.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 28°
10 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 27°
17 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 28°
9.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
21° | 24°
31.2 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
21° | 23°
37 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
21° | 22°
29.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
21° | 25°
16.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thôn 9, Ia Tơi
60 mm
2 Thủy điện Sê San 3A
48.2 mm
3 Đập Thủy điện Sê San 3
36.2 mm
4 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
36 mm
5 Khu du lịch Hoàng Vân
35 mm
6 Thủy điện Ia Grai 3
33.2 mm
7 Ia Pnôn
31.6 mm
8 Thủy điện Ia Grai 1
31.2 mm
9 Đập Thủy điện Ialy
28.2 mm
10 Thủy điện Sê San 4
26.6 mm
11 Thủy điện Ia Hrung
25.4 mm
12 Đập thị trấn Chư Prông
23.6 mm
13 Làng Mít Kom II, Ia O
23.4 mm
14 Chư Sê
22.4 mm
15 Hồ chứa nước Ia Glai
20.4 mm
16 Chư Prông
19.2 mm
17 Đăk Đoa
18.6 mm
18 Mang Yang
17.8 mm
19 Kon Dơng
16.8 mm
20 Thôn 1, Ia Kha
14.6 mm
21 Ayun
14.4 mm
22 Biển Hồ
14 mm
23 Ea H'Leo
12.2 mm
24 Chư Mố
6.4 mm
25 Pờ Tó
3.6 mm
26 Ia Broãi
1.8 mm
27 Ia Ake
1.4 mm
28 Ia Lốp
0.6 mm
29 Ea Sol
0.6 mm
30 Ia Piơr
0 mm
31 Nhơn Hòa
0 mm
32 Hồ Plei Thơ Ga
0 mm
33 Hồ chứa nước Ia Rtô
0 mm
Đã sao chép liên kết!