Xã Đắk Phơi, tỉnh Đắk Lắk
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đắk Phơi

Thứ Tư, 05/08/2026 - 09:48:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
14km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
22° | 26°
4.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
22° | 27°
17.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 28°
7.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 27°
26.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 26°
21.3 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
22° | 26°
21.2 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
22° | 27°
15.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 28°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
22° | 27°
8.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 26°
9.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
22° | 28°
13.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 29°
8.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 28°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
21° | 27°
7.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Đắk Lắk

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Bình Kiến

phường

Buôn Đôn

Buôn Hồ

phường

Buôn Ma Thuột

phường

Cư Bao

phường

Cư M’gar

Cư M’ta

Cư Pơng

Cư Prao

Cư Pui

Cư Yang

Cuôr Đăng

Dang Kang

Dliê Ya

Dray Bhăng

Dur Kmăl

Đắk Liêng

Đông Hòa

phường

Đồng Xuân

Đức Bình

Ea Bá

Ea Bung

Ea Drăng

Ea Drông

Ea H’Leo

Ea Hiao

Ea Kao

phường

Ea Kar

Ea Khăl

Ea Kiết

Ea Kly

Ea Knốp

Ea Knuếc

Ea Ktur

Ea Ly

Ea M’Droh

Ea Na

Ea Ning

Ea Nuôl

Ea Ô

Ea Păl

Ea Phê

Ea Riêng

Ea Rốk

Ea Súp

Ea Trang

Ea Tul

Ea Wer

Ea Wy

Hòa Hiệp

phường

Hòa Mỹ

Hòa Phú

Hòa Sơn

Hòa Thịnh

Hòa Xuân

Ia Lốp

Ia Rvê

Krông Á

Krông Ana

Krông Bông

Krông Búk

Krông Năng

Krông Nô

Krông Pắc

Liên Sơn Lắk

M’Drắk

Nam Ka

Ô Loan

Phú Hòa 1

Phú Hòa 2

Phú Mỡ

Phú Xuân

Phú Yên

phường

Pơng Drang

Quảng Phú

Sơn Hòa

Sơn Thành

Sông Cầu

phường

Sông Hinh

Suối Trai

Tam Giang

Tân An

phường

Tân Lập

phường

Tân Tiến

Tây Hòa

Tây Sơn

Thành Nhất

phường

Tuy An Bắc

Tuy An Đông

Tuy An Nam

Tuy An Tây

Tuy Hòa

phường

Vân Hòa

Vụ Bổn

Xuân Cảnh

Xuân Đài

phường

Xuân Lãnh

Xuân Lộc

Xuân Phước

Xuân Thọ

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ea Knốp
23 mm
2 Đắk Som, Đăk G'Long
20.8 mm
3 Quảng Khê
20 mm
4 Ea Pôk
20 mm
5 Trường cao đẳng du lịch Đà Lạt
19.8 mm
6 Đạ K'Nàng - Đam Rông
18.2 mm
7 Ea Kmut
18 mm
8 Trung tâm hành chính - Đà Lạt
17.4 mm
9 Suối Vàng
16 mm
10 Khu du lịch cáp treo Đà Lạt
15.4 mm
11 Phường 10
15.4 mm
12 Phường 7
14.2 mm
13 Tà Nung - TP Đà Lạt
14 mm
14 Ea Pil
13.2 mm
15 Phường 11 - Đà Lạt
11.8 mm
16 Thác Datanla
11.4 mm
17 Phường 12 - Đà Lạt
10.4 mm
18 Phi Tô - Lâm Hà
10.2 mm
19 Xuân Trường - TP Đà Lạt
10.2 mm
20 Đèo Mimosa
9.6 mm
21 Đưng K'Nớ
8.8 mm
22 Xuân Thọ - Đà Lạt
7.6 mm
23 Nghĩa Trung, Gia Nghĩa
6.6 mm
24 Trạm Hành - TP Đà Lạt
6.4 mm
25 Hòa Tiến
6 mm
26 Đông Thanh - Lâm Hà
5.8 mm
27 Ea Bar(Ea Nuôl)
5.4 mm
28 Vụ Bổn
4.6 mm
29 Bình Hòa
4.4 mm
30 Lạc Xuân - Đơn Dương
4.2 mm
31 Ea Knuếc
4 mm
32 Ea Pal
3.8 mm
33 Cư Yang
3.6 mm
34 VPTT BCH PCTT&TKCN Đăk Lăk
3.2 mm
35 Dray Bhăng
3 mm
36 D'Ran - Đơn Dương
2.8 mm
37 Ea Yiêng
2.6 mm
38 Ea Kao
2.6 mm
39 Đạ Long
2.6 mm
40 Yang Reh
2.6 mm
41 Ea Ning
2.6 mm
42 Đạ Nhim
2.4 mm
43 Krông Bông
2.2 mm
44 Lạc Dương
2.2 mm
45 Đạ Nhim - Lạc Dương
2 mm
46 Ea Nuôl
2 mm
47 Ea Trul
1.8 mm
48 Hòa Khánh
1.6 mm
49 Đăk Ha, Đăk G'Long
1.6 mm
50 Hòa Phong
1.6 mm
51 Cư Pui
1.4 mm
52 Nam Ban
1.4 mm
53 Đăk Drông, Cư Jút
1.2 mm
54 Đạ Sar
1.2 mm
55 Đạ Chais 5
1 mm
56 Buôn Trấp
1 mm
57 Ea Bông
1 mm
58 Dang Kang
0.8 mm
59 Nam Dong, Cư Jút
0.8 mm
60 Đăk N'Drot, Đăk Mil
0.8 mm
61 Buôn Choah, Krông Nô
0.8 mm
62 Đạ Chais 2
0.8 mm
63 Buôn Triết
0.8 mm
64 Đam Rông
0.8 mm
65 Trúc Sơn, Cư Jút
0.6 mm
66 Nam Xuân, Krông Nô
0.6 mm
67 Nâm N'Đir, Krông Nô
0.6 mm
68 Đăk R'La, Đăk Mil
0.6 mm
69 Nâm Nung
0.6 mm
70 Đạ Tông 2
0.6 mm
71 Đắk Gằn 2
0.6 mm
72 Đắk Gằn 3
0.6 mm
73 Thủy điện Đa Nhim
0.4 mm
74 Đắk Sôr, Krông Nô
0.4 mm
75 Quảng Hòa, Đắk G'Long
0.4 mm
76 Ea T'ling, Cư Jút
0.4 mm
77 Đăk Mâm, Krông Nô
0.4 mm
78 Đức Xuyên, Krông Nô
0.4 mm
79 Krông Nô
0.4 mm
80 Rô Men - Đam Rông
0.4 mm
81 Đăk Phơi
0.4 mm
82 Yang Mao 5
0.2 mm
83 Long Sơn, Đăk Mil
0.2 mm
84 Tân Thành, Krông Nô
0.2 mm
85 Đạ Tông - Đam Rông
0.2 mm
86 Yang Mao
0.2 mm
87 Ea R'Bin
0.2 mm
88 S.Pha Km72
0 mm
89 Đắk Gằn, Đăk Mil
0 mm
90 Hồ Xuân Hương-LS
0 mm
91 Hồ Tuyền Lâm - LS
0 mm
92 Ea Ô
0 mm
Đã sao chép liên kết!