Xã Chư A Thai, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chư A Thai

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 11:53:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn dày
Gió
29km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
83%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
13.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 29°
8.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
23° | 28°
12.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
24° | 28°
8.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
24° | 29°
6.7 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
24° | 30°
4.5 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
24° | 30°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
24° | 32°
2.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 30°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
25° | 31°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
24° | 29°
10.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 26°
15 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 27°
11.8 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 29°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khu du lịch Hoàng Vân
43.4 mm
2 Khu trồng cỏ Hoàng Anh
43.4 mm
3 Thủy điện Ia Hrung
27 mm
4 Đập thị trấn Chư Prông
26.2 mm
5 Kon Dơng
23 mm
6 Chư Sê
22.8 mm
7 Hồ chứa nước Ia Glai
22.4 mm
8 Chư Prông
21.6 mm
9 Mang Yang
19.4 mm
10 Thôn 1, Ia Kha
16 mm
11 Biển Hồ
15 mm
12 Yang Nam
14 mm
13 Đập, Thủy điện Đăk Srông 2
12.8 mm
14 Ea H'Leo
12.2 mm
15 Chư Mố
6.4 mm
16 Đăk Tơ Pang
6 mm
17 Pờ Tó
3.6 mm
18 Ea Tir
3.2 mm
19 Ea Sin
3 mm
20 Song An
2 mm
21 Ia Broãi
1.8 mm
22 Ia Ake
1.6 mm
23 Cư A Mung
1.6 mm
24 Cư Klông
1.6 mm
25 Ea Sol
0.6 mm
26 Ea Súp
0.2 mm
27 Ia Rsươm PCTT
0.2 mm
28 Cư Kbang
0.2 mm
29 Ia Piơr
0 mm
30 Nhơn Hòa
0 mm
31 Đập, Thủy điện Đăk Srông 3A
0 mm
32 Uar
0 mm
33 Hồ Plei Thơ Ga
0 mm
34 Hồ chứa nước Tầu Dầu 2
0 mm
35 Hồ chứa nước Ia Rtô
0 mm
36 Hồ chứa nước Ia Dreh
0 mm
37 Krông Pa
0 mm
38 Ea Rốk
0 mm
39 Ya Tờ Mốt
0 mm
Đã sao chép liên kết!