Phường Hoài Nhơn, tỉnh Gia Lai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hoài Nhơn

Thứ Ba, 04/08/2026 - 15:40:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
34°C
Cảm giác như: 39°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
55%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
35°C
%
16:00
33°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.5 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
06/08
Có mưa
26° | 32°
1.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 29°
19 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Gia Lai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Phổ Phong
16 mm
2 Ba Cung
15.8 mm
3 Phổ Nhơn
13.8 mm
4 Đức Phong
13 mm
5 Hồ Lỗ Lá
12.2 mm
6 Hồ Cẩn Hậu
12 mm
7 Ba Liên
11.6 mm
8 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
11.4 mm
9 Hồ Suối Loa
11.2 mm
10 Ba Điền
10.8 mm
11 Hồ Cây Xoài
10.6 mm
12 Ba Vinh
10.4 mm
13 Hồ Sở Hầu
10.2 mm
14 Hồ Tôn Dung
10.2 mm
15 Hồ Ông Tới
9.2 mm
16 Đầu mối HCN Diên Trường
9 mm
17 Hồ Đá Bàn
8.8 mm
18 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
8.6 mm
19 Lưu vực hồ Liệt Sơn
8.4 mm
20 Hồ Bàu Đen
8.2 mm
21 Hồ Cây Sanh
8 mm
22 Hành Tín Tây
7.8 mm
23 Đầu mối HCN Núi Ngang
7.8 mm
24 Đầu mối HCN Liệt Sơn
7 mm
25 Ba Giang
6.8 mm
26 Hồ Vạn Hội
5.6 mm
27 Hồ Trong Thượng
5.6 mm
28 Ba Trang
4.2 mm
29 Xã An Nghĩa
4 mm
30 Ba Nam PCTT
3.8 mm
31 Bồng Sơn
3.6 mm
32 Hồ Hóc Cài
3.6 mm
33 Ba Nam
3.4 mm
34 Đức Phú
3.4 mm
35 Hồ Hóc Sầm
3.2 mm
36 Hồ Mạch Điểu
2.8 mm
37 Xã Dak-Mang
2.4 mm
38 Ba Xa
2 mm
39 Hồ Cây Quen
2 mm
40 Ba Tiêu
1.8 mm
41 Hồ Hố Cả
1.6 mm
42 Long Sơn
0.8 mm
43 Hồ Thạch Khê
0.6 mm
44 Thị trấn Bình Dương
0.4 mm
45 KBang
0.4 mm
46 Hồ Diêm Tiêu
0.2 mm
47 Hồ Hội Khánh
0.2 mm
48 Nghĩa Điền
0.2 mm
49 Hồ Suối Chí
0 mm
50 Ba Lế
0 mm
51 Xã Bok-Tới
0 mm
52 Hồ Thuận Ninh
0 mm
53 Hồ Hòn Lập
0 mm
54 Hồ Hội Sơn
0 mm
55 Xã Cát Thành
0 mm
56 Thuận Phong
0 mm
57 Xã Mỹ Thọ
0 mm
58 Xã Cát Hanh
0 mm
59 Hồ Hà Nhe
0 mm
60 Xã Cát Tài
0 mm
61 Long Môn
0 mm
62 Lưu vực hồ Diên Trường
0 mm
63 Ba Dinh
0 mm
64 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!