Xã Cẩm Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Bình

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 20:08:55

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
71%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
27° | 30°
12.9 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
27° | 33°
3.6 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 31°
20.2 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 28°
34.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 28°
29 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
22.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 31°
3.5 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 32°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
26° | 31°
6.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 32°
6.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trọng Hóa
19.8 mm
2 Dân Hóa 2
17.8 mm
3 Đồng Lâm, Đức Hóa
17.8 mm
4 Hương Vĩnh
10.2 mm
5 Hương Long
10 mm
6 Hồ Vực Tròn
9.6 mm
7 Hồ Bẹ
9.6 mm
8 Hương Lâm 1
9.2 mm
9 Hương Lâm
9 mm
10 Hồ Sông Thai
8.8 mm
11 Đồn Biên phòng 571
8.6 mm
12 Phú Gia
8.6 mm
13 Hương Xuân
8.4 mm
14 Hương Vĩnh
7.4 mm
15 Đầu mối hồ Trung Thuần
7.4 mm
16 Kỳ Sơn
7.2 mm
17 Kỳ Lâm
7 mm
18 Thủy văn Roòn
7 mm
19 Quảng Tùng
7 mm
20 Hồ chứa nước Kim Sơn
6.4 mm
21 Quảng Tiến
6.4 mm
22 La Khê
5.6 mm
23 Kỳ Thượng
4.8 mm
24 Hương Giang 1
4.6 mm
25 Lộc Yên
4.4 mm
26 Thanh Hóa
3.8 mm
27 Hương Giang
3.8 mm
28 Hồ Thượng Sông Trí
3.6 mm
29 Hương Thủy
3.4 mm
30 Mỹ Lộc
3.2 mm
31 Đức Bồng
3.2 mm
32 Quảng Trạch
2.8 mm
33 Đức Hương
2.6 mm
34 Đức Giang
2 mm
35 Kỳ Liên
1.4 mm
36 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
37 Thạch Xuân
1.2 mm
38 Kỳ Thịnh
1.2 mm
39 Đức Bồng
1.2 mm
40 Chi cục Thủy lợi
1 mm
41 Bắc Sơn
1 mm
42 Kỳ Phong
1 mm
43 Hồ Mạc Khê
0.8 mm
44 Kỳ Giang
0.8 mm
45 Kỳ Bắc
0.8 mm
46 Hồ Sông Rác
0.6 mm
47 Hương Quang
0.6 mm
48 Hồ Khe Hao
0.6 mm
49 Kỳ Khang
0.6 mm
50 Hà Linh
0.6 mm
51 Sơn Thọ
0.4 mm
52 Kỳ Phú
0.4 mm
53 Sơn Thủy
0.4 mm
54 Hương Thọ
0.4 mm
55 Hồ Khe Xai
0.2 mm
56 Hòa Hải 1
0.2 mm
57 Hà Linh 1
0.2 mm
58 Cẩm Yên
0.2 mm
59 Lâm Hóa
0 mm
60 Hồ Đá Hàn
0 mm
61 Hồ Xuân Hoa
0 mm
62 Kỳ Đồng
0 mm
63 Hồ Thượng Tuy
0 mm
64 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
65 Sơn An
0 mm
66 Hương Trạch 1
0 mm
67 Phúc Đồng
0 mm
68 Đức Long
0 mm
69 Đậu Liêu
0 mm
70 Cương Gián
0 mm
71 Vinh
0 mm
72 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!